Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Lõi Bình Minh
Loại: Trang bị OrnnS Tier
Giảm Năng Lượng tối đa của chủ sở hữu đi 10. Những lần thi triển kỹ năng tiếp theo sẽ giảm Năng Lượng tối đa đi 10%, xuống mức tối thiểu là 10.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.06
Tỷ lệ sử dụng2.1%
Tỷ lệ top 458.0%
Tỷ lệ thắng16.4%
Số trận được phân tích374.579TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Veigar | S | 3.16 | -1.40 | 26.4% | 25.84833.1% |
Soraka | S | 3.79 | -0.47 | 17.8% | 6.6338.5% |
Akali | S | 3.82 | -1.07 | 11.1% | 1.9292.5% |
LeBlanc | A | 3.91 | -0.60 | 17.5% | 3.3654.3% |
Cassiopeia | A | 4.60 | -0.27 | 11.7% | 6.2828.0% |
Yunara | B | 4.13 | -0.50 | 15.8% | 2.3593.0% |
Kha'Zix | B | 4.42 | -0.26 | 12.1% | 3.1584.0% |
Ezreal | B | 4.33 | -0.04 | 13.0% | 4.3385.5% |
Alune | C | 3.99 | +0.12 | 19.8% | 8.19310.5% |
Camille | C | 4.00 | -1.59 | 9.4% | 2340.3% |
Teemo | C | 4.40 | 0.00 | 6.3% | 2.4903.2% |
Karma | C | 4.65 | +0.01 | 9.4% | 2.2082.8% |
Warwick | C | 4.20 | -0.73 | 7.2% | 3330.4% |
Varus | D | 4.51 | -0.09 | 7.5% | 6130.8% |
Sivir | D | 4.65 | +0.17 | 8.6% | 1.0681.4% |
Ivern | D | 4.20 | +0.26 | 21.0% | 1.9142.4% |
Kog'Maw | D | 4.54 | +0.17 | 7.5% | 8611.1% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.57 | +0.03 | 8.6% | 4200.5% |
Zyra | D | 4.77 | +0.38 | 7.9% | 3.0223.9% |
Morgana | D | 4.98 | +0.40 | 8.7% | 2.8963.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 249.2%7.429
Giai đoạn 355.3%15.390
Giai đoạn 456.1%28.036
Giai đoạn 556.7%32.664
Giai đoạn 652.8%14.740
Giai đoạn 750.6%616
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Veigar
Soraka
Akali
LeBlanc
Cassiopeia
Yunara
Kha'Zix
Ezreal
Alune
Camille
Teemo
Karma
Warwick
Varus
Sivir
Ivern
Kog'Maw
Cóc Thành Tinh
Zyra
Morgana


