Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Bão Tố Luden
Loại: Trang bị OrnnS Tier
Gây sát thương phép bằng 100% sát thương kết liễu vượt trội + 100 lên 2 kẻ địch gần mục tiêu nhất.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.13
Tỷ lệ sử dụng1.4%
Tỷ lệ top 457.1%
Tỷ lệ thắng14.5%
Số trận được phân tích273.593TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Veigar | S | 3.42 | -1.12 | 21.9% | 20.42540.3% |
Akali | S | 3.73 | -1.16 | 12.7% | 1.6893.3% |
LeBlanc | S | 3.98 | -0.52 | 14.6% | 3.2746.5% |
Varus | A | 3.57 | -1.04 | 16.8% | 1.0112.0% |
Kha'Zix | A | 4.41 | -0.26 | 11.9% | 2.9535.8% |
Ahri | B | 4.46 | -0.06 | 10.5% | 8.57316.9% |
Karma | B | 4.51 | -0.12 | 10.5% | 2.1534.2% |
Soraka | C | 4.29 | +0.03 | 10.6% | 2.4484.8% |
Ezreal | C | 4.14 | -0.23 | 15.4% | 9811.9% |
Kayle | D | 4.42 | +0.09 | 9.1% | 9081.8% |
Yunara | D | 4.43 | -0.19 | 11.4% | 2990.6% |
Teemo | D | 4.56 | +0.16 | 4.3% | 1.1292.2% |
Lux | D | 3.87 | +0.25 | 22.4% | 1.8543.7% |
Nidalee | D | 4.57 | +0.21 | 7.3% | 1.2252.4% |
Rồng Ngàn Tuổi | D | 3.92 | +0.19 | 18.4% | 5991.2% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.67 | +0.14 | 6.0% | 3980.8% |
Mầm Non | D | 4.74 | +0.03 | 7.0% | 1150.2% |
Tristana | D | 4.80 | +0.15 | 8.9% | 1010.2% |
Draven | D | 4.47 | +0.28 | 18.3% | 1800.4% |
Kog'Maw | D | 4.76 | +0.39 | 4.5% | 3780.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 250.2%4.968
Giai đoạn 355.9%10.520
Giai đoạn 455.2%18.943
Giai đoạn 553.7%22.647
Giai đoạn 651.0%10.027
Giai đoạn 749.5%378
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Veigar
Akali
LeBlanc
Varus
Kha'Zix
Ahri
Karma
Soraka
Ezreal
Kayle
Yunara
Teemo
Lux
Nidalee
Rồng Ngàn Tuổi
Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Tristana
Draven
Kog'Maw


