Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Tam Luyện Kiếm
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Tăng MỌI CHỈ SỐ!
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.16
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 456.6%
Tỷ lệ thắng14.2%
Số trận được phân tích183.817TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 3.75 | -1.86 | 13.6% | 1.7806.5% |
Akali | B | 4.01 | -0.88 | 11.4% | 7302.7% |
Gnar | B | 3.44 | -0.22 | 22.9% | 2.1878.0% |
Rengar | B | 4.34 | -0.22 | 12.7% | 1.7846.5% |
Fiddlesticks | C | 3.88 | -0.68 | 14.0% | 4301.6% |
Rồng Ngàn Tuổi | C | 3.79 | +0.06 | 21.4% | 5.03718.4% |
Ezreal | C | 4.31 | -0.06 | 13.2% | 1.8986.9% |
Warwick | C | 4.40 | -0.53 | 5.5% | 5311.9% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.22 | +0.09 | 12.2% | 3.75513.7% |
Kennen | C | 3.82 | -0.18 | 19.6% | 1.0213.7% |
Xayah | C | 4.35 | -0.34 | 12.6% | 6282.3% |
Master Yi | C | 4.50 | -0.04 | 7.5% | 1.4685.4% |
Aphelios | C | 4.21 | -0.09 | 11.6% | 1.1234.1% |
Nidalee | C | 4.40 | +0.04 | 7.1% | 1.7786.5% |
Kayle | C | 4.21 | -0.12 | 13.5% | 9893.6% |
Varus | C | 4.17 | -0.43 | 9.3% | 3561.3% |
Diana | C | 4.43 | -0.15 | 12.4% | 6612.4% |
Alistar | C | 4.00 | -0.50 | 15.1% | 2390.9% |
Kha'Zix | C | 4.60 | -0.07 | 8.8% | 7272.7% |
Rek'Sai | C | 4.17 | -0.51 | 14.3% | 2230.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 263.5%2.732
Giai đoạn 355.0%6.753
Giai đoạn 451.6%12.914
Giai đoạn 550.8%13.719
Giai đoạn 650.2%5.387
Giai đoạn 745.6%204
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Akali
Gnar
Rengar
Fiddlesticks
Rồng Ngàn Tuổi
Ezreal
Warwick
Bụi Gai Đỏ
Kennen
Xayah
Master Yi
Aphelios
Nidalee
Kayle
Varus
Diana
Alistar
Kha'Zix
Rek'Sai


