Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Rìu Hỏa Ngục
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Các đòn đánh gây thêm sát thương vật lý bằng 3% Máu tối đa của chủ sở hữu. Với mỗi 1% Máu đã mất, nhận 1% Tốc Độ Đánh.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.18
Tỷ lệ sử dụng0.8%
Tỷ lệ top 456.1%
Tỷ lệ thắng13.6%
Số trận được phân tích144.145TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 3.95 | -1.65 | 11.6% | 2.4208.9% |
Master Yi | S | 3.63 | -0.94 | 18.0% | 7.85428.8% |
Rengar | A | 4.26 | -0.30 | 12.9% | 2.0827.6% |
Warwick | B | 4.58 | -0.35 | 5.1% | 9753.6% |
Bụi Gai Đỏ | B | 4.15 | +0.02 | 13.7% | 7.72828.3% |
Akali | B | 4.26 | -0.62 | 8.9% | 4271.6% |
Gnar | C | 3.74 | +0.09 | 18.7% | 1.8276.7% |
Alistar | C | 4.12 | -0.37 | 12.0% | 2580.9% |
Rek'Sai | C | 4.34 | -0.34 | 9.1% | 2410.9% |
Kayle | C | 3.91 | -0.42 | 12.2% | 1470.5% |
Xayah | C | 4.53 | -0.16 | 11.2% | 2691.0% |
Nidalee | D | 4.59 | +0.22 | 5.8% | 1.2534.6% |
Vi | D | 4.58 | -0.01 | 8.8% | 2741.0% |
Fiddlesticks | D | 4.52 | -0.04 | 8.6% | 1860.7% |
Sejuani | D | 4.32 | -0.20 | 10.9% | 1010.4% |
Elise | D | 5.41 | +0.19 | 6.5% | 4441.6% |
Maokai | D | 4.14 | -0.01 | 18.5% | 1620.6% |
Ornn | D | 4.63 | +0.04 | 13.3% | 1580.6% |
Sett | D | 4.76 | +0.29 | 12.4% | 2751.0% |
Hecarim | D | 4.98 | +0.33 | 7.7% | 1820.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 265.4%5.484
Giai đoạn 355.1%11.039
Giai đoạn 456.0%18.534
Giai đoạn 550.9%18.347
Giai đoạn 649.6%7.285
Giai đoạn 743.5%308
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Master Yi
Rengar
Warwick
Bụi Gai Đỏ
Akali
Gnar
Alistar
Rek'Sai
Kayle
Xayah
Nidalee
Vi
Fiddlesticks
Sejuani
Elise
Maokai
Ornn
Sett
Hecarim


