Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm Tai Ương
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Đòn đánh đầu tiên của chủ sở hữu sau mỗi lần thi triển Kỹ Năng sẽ gây thêm sát thương phép. Sát thương tăng lên theo Giai Đoạn
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.19
Tỷ lệ sử dụng0.8%
Tỷ lệ top 456.1%
Tỷ lệ thắng12.7%
Số trận được phân tích182.169TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Akali | S | 3.93 | -0.97 | 11.0% | 3.46310.0% |
LeBlanc | S | 3.77 | -0.74 | 17.2% | 3.51610.1% |
Kha'Zix | S | 4.08 | -0.61 | 13.6% | 5.31015.3% |
Veigar | S | 4.02 | -0.47 | 11.0% | 4.15112.0% |
Soraka | A | 3.94 | -0.33 | 14.8% | 2.8348.2% |
Cassiopeia | A | 4.47 | -0.40 | 11.4% | 2.1966.3% |
Alune | B | 3.85 | -0.03 | 18.2% | 2.1476.2% |
Azir | C | 4.42 | +0.02 | 9.2% | 1.8285.3% |
Teemo | C | 4.32 | -0.08 | 6.2% | 9052.6% |
Ezreal | C | 4.27 | -0.09 | 13.9% | 5891.7% |
Lux | C | 3.65 | +0.03 | 24.3% | 8532.5% |
Morgana | C | 4.69 | +0.10 | 11.0% | 1.0713.1% |
Karma | C | 4.68 | +0.04 | 10.4% | 6561.9% |
Kog'Maw | C | 4.34 | -0.04 | 9.4% | 4581.3% |
Nidalee | D | 4.53 | +0.16 | 7.1% | 1.1213.2% |
Ivern | D | 3.98 | +0.04 | 21.7% | 4981.4% |
Zyra | D | 4.58 | +0.19 | 9.3% | 8752.5% |
Kayle | D | 4.57 | +0.24 | 9.8% | 1.0753.1% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.46 | -0.07 | 9.9% | 1920.6% |
Ahri | D | 4.84 | +0.33 | 6.6% | 9862.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.5%3.639
Giai đoạn 357.5%7.744
Giai đoạn 455.5%13.900
Giai đoạn 550.4%15.930
Giai đoạn 646.2%6.694
Giai đoạn 751.4%257
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Akali
LeBlanc
Kha'Zix
Veigar
Soraka
Cassiopeia
Alune
Azir
Teemo
Ezreal
Lux
Morgana
Karma
Kog'Maw
Nidalee
Ivern
Zyra
Kayle
Cóc Thành Tinh
Ahri


