Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Lưỡng Cực Zhonya
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Một lần mỗi giao tranh: Khi còn dưới 40% Máu, trở nên bất tử và không thể chỉ định trong 3 giây. [Duy nhất - chỉ 1 mỗi tướng]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.23
Tỷ lệ sử dụng0.6%
Tỷ lệ top 455.2%
Tỷ lệ thắng14.6%
Số trận được phân tích106.601TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Akali | S | 4.03 | -0.86 | 10.5% | 1.7319.5% |
Fiddlesticks | A | 3.98 | -0.58 | 13.8% | 1.0635.8% |
Kennen | A | 3.80 | -0.20 | 22.2% | 2.18012.0% |
Kayle | B | 3.89 | -0.44 | 14.6% | 8104.4% |
Kha'Zix | B | 4.67 | 0.00 | 8.7% | 2.34612.9% |
Camille | B | 4.26 | -1.34 | 11.7% | 1370.8% |
Gnar | B | 3.30 | -0.36 | 24.8% | 5813.2% |
Alune | C | 3.72 | -0.15 | 19.5% | 8534.7% |
LeBlanc | C | 4.28 | -0.22 | 11.0% | 5843.2% |
Diana | C | 4.44 | -0.14 | 13.4% | 6433.5% |
Veigar | C | 4.47 | -0.02 | 7.3% | 9405.2% |
Morgana | C | 4.73 | +0.14 | 12.0% | 3.30218.1% |
Alistar | C | 3.94 | -0.55 | 15.9% | 1761.0% |
Taric | C | 3.44 | -0.36 | 27.9% | 2581.4% |
Lillia | C | 4.16 | -0.30 | 14.2% | 2821.5% |
Sejuani | C | 3.91 | -0.61 | 14.4% | 1320.7% |
Master Yi | C | 4.57 | +0.03 | 7.1% | 7163.9% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.23 | +0.10 | 14.6% | 8584.7% |
Người Đá | C | 4.32 | +0.05 | 13.7% | 5032.8% |
Rek'Sai | D | 4.34 | -0.34 | 9.8% | 1330.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 245.8%1.303
Giai đoạn 344.0%3.615
Giai đoạn 447.4%7.275
Giai đoạn 549.9%7.774
Giai đoạn 650.4%3.130
Giai đoạn 748.7%117
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Akali
Fiddlesticks
Kennen
Kayle
Kha'Zix
Camille
Gnar
Alune
LeBlanc
Diana
Veigar
Morgana
Alistar
Taric
Lillia
Sejuani
Master Yi
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rek'Sai


