Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Bất Khuất
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Tốc Độ Di Chuyển của chủ sở hữu bị giảm đi đáng kể. Nhận 15% Máu tối đa, miễn nhiễm làm choáng và kéo mục tiêu hiện tại vào tầm cận chiến.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.26
Tỷ lệ sử dụng1.5%
Tỷ lệ top 454.5%
Tỷ lệ thắng13.8%
Số trận được phân tích280.165TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Alistar | S | 3.86 | -0.64 | 14.2% | 5.0477.9% |
Ornn | A | 4.24 | -0.35 | 12.4% | 8.50113.3% |
Maokai | A | 3.77 | -0.38 | 25.6% | 4.9287.7% |
Sejuani | A | 4.16 | -0.36 | 14.2% | 4.0606.4% |
Rek'Sai | B | 4.19 | -0.49 | 11.1% | 1.4852.3% |
Rammus | B | 4.45 | -0.09 | 10.9% | 3.5415.5% |
Hecarim | C | 4.63 | -0.02 | 10.4% | 3.6055.6% |
Người Đá | C | 4.37 | +0.10 | 13.8% | 6.1319.6% |
Quái Đá Krug | C | 4.37 | +0.06 | 12.1% | 4.3606.8% |
Sett | C | 4.53 | +0.06 | 9.8% | 4.3486.8% |
Taric | C | 3.77 | -0.04 | 23.1% | 2.5774.0% |
Fiddlesticks | C | 4.44 | -0.12 | 9.5% | 1.8542.9% |
Leona | C | 4.38 | -0.11 | 10.8% | 1.5572.4% |
Malphite | C | 4.71 | -0.03 | 7.5% | 1.9743.1% |
Rakan | C | 4.32 | -0.50 | 13.0% | 5450.9% |
Amumu | C | 4.55 | +0.17 | 10.4% | 4.4346.9% |
Lillia | C | 4.41 | -0.05 | 11.7% | 1.5322.4% |
Vi | D | 4.76 | +0.17 | 8.0% | 2.5254.0% |
Shen | D | 4.66 | -0.02 | 8.5% | 4950.8% |
Gnar | D | 3.60 | -0.06 | 19.3% | 3210.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 253.8%2.504
Giai đoạn 354.6%10.340
Giai đoạn 453.1%21.159
Giai đoạn 551.6%22.487
Giai đoạn 649.1%7.621
Giai đoạn 752.3%281
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Alistar
Ornn
Maokai
Sejuani
Rek'Sai
Rammus
Hecarim
Người Đá
Quái Đá Krug
Sett
Taric
Fiddlesticks
Leona
Malphite
Rakan
Amumu
Lillia
Vi
Shen
Gnar


