Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Đao Chớp
Loại: Trang bị OrnnB Tier
Đòn đánh cho 5% Tốc Độ Đánh cộng dồn. Mỗi 3 đòn đánh cũng sẽ cho 2% Sức Mạnh Công Kích và 2% Sức Mạnh Phép Thuật.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.28
Tỷ lệ sử dụng1.5%
Tỷ lệ top 453.9%
Tỷ lệ thắng13.5%
Số trận được phân tích380.203TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Master Yi | S | 3.90 | -0.66 | 14.6% | 8.80212.9% |
Kayle | S | 3.73 | -0.62 | 17.8% | 13.50219.7% |
Caitlyn | A | 4.91 | -0.81 | 7.0% | 2.1173.1% |
Tristana | B | 4.34 | -0.32 | 13.8% | 3.7415.5% |
Draven | B | 4.09 | -0.10 | 22.7% | 11.32316.6% |
Azir | B | 4.28 | -0.12 | 11.8% | 6.1229.0% |
Chim Mẹ | B | 4.24 | -0.39 | 8.7% | 2.4853.6% |
Xayah | B | 4.37 | -0.31 | 13.4% | 2.5293.7% |
Varus | C | 4.42 | -0.19 | 7.1% | 8411.2% |
Camille | C | 4.58 | -1.01 | 3.6% | 1370.2% |
Aphelios | C | 4.59 | +0.29 | 8.0% | 11.10816.2% |
Rengar | D | 4.66 | +0.10 | 10.9% | 1.4462.1% |
Elise | D | 5.30 | +0.08 | 6.8% | 1.0161.5% |
Nidalee | D | 4.62 | +0.25 | 6.4% | 1.1761.7% |
Cassiopeia | D | 4.96 | +0.10 | 5.6% | 4820.7% |
Akali | D | 4.59 | -0.29 | 4.2% | 1180.2% |
LeBlanc | D | 4.73 | +0.22 | 6.8% | 6060.9% |
Warwick | D | 5.13 | +0.21 | 4.2% | 3130.5% |
Ahri | D | 4.70 | +0.18 | 6.6% | 2270.3% |
Gnar | D | 3.88 | +0.22 | 19.9% | 2910.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 258.4%5.505
Giai đoạn 353.1%12.375
Giai đoạn 454.2%21.892
Giai đoạn 552.7%21.257
Giai đoạn 650.3%8.067
Giai đoạn 743.8%308
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Master Yi
Kayle
Caitlyn
Tristana
Draven
Azir
Chim Mẹ
Xayah
Varus
Camille
Aphelios
Rengar
Elise
Nidalee
Cassiopeia
Akali
LeBlanc
Warwick
Ahri
Gnar


