Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Hư Không
Loại: Trang bị OrnnB Tier
Bắt đầu giao tranh: Tích trữ 30% Máu tối đa và tích thêm 2.5% mỗi giây. Khi hy sinh, giải phóng sát thương phép tương đương lượng Máu đã tích trữ cho các kẻ địch trong phạm vi 4 ô. [Duy Nhất - chỉ 1 mỗi tướng]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.30
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 453.9%
Tỷ lệ thắng13.1%
Số trận được phân tích146.625TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Alistar | S | 3.65 | -0.85 | 16.7% | 3.53311.7% |
Sejuani | A | 4.06 | -0.46 | 15.0% | 1.8096.0% |
Ornn | A | 4.29 | -0.30 | 11.4% | 3.95013.1% |
Rek'Sai | A | 4.04 | -0.64 | 12.6% | 1.2034.0% |
Sett | B | 4.28 | -0.19 | 10.9% | 2.0896.9% |
Maokai | B | 4.03 | -0.12 | 23.2% | 2.3327.7% |
Leona | B | 4.04 | -0.45 | 12.0% | 8762.9% |
Fiddlesticks | B | 4.23 | -0.33 | 11.4% | 1.0263.4% |
Quái Đá Krug | C | 4.37 | +0.06 | 13.0% | 2.1777.2% |
Taric | C | 3.71 | -0.09 | 23.9% | 1.0313.4% |
Rakan | C | 4.25 | -0.58 | 12.3% | 2921.0% |
Hecarim | C | 4.71 | +0.06 | 10.7% | 1.5695.2% |
Rammus | C | 4.60 | +0.06 | 9.2% | 1.5405.1% |
Malphite | C | 4.74 | 0.00 | 9.0% | 9363.1% |
Lillia | D | 4.53 | +0.07 | 9.4% | 6482.1% |
Cua Kỳ Cục | D | 4.74 | +0.03 | 5.7% | 4581.5% |
Gnar | D | 3.59 | -0.07 | 19.0% | 1630.5% |
Người Đá | D | 4.63 | +0.36 | 11.6% | 2.4458.1% |
Amumu | D | 4.72 | +0.34 | 9.3% | 1.8466.1% |
Shen | D | 4.82 | +0.15 | 7.2% | 2510.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 247.8%1.463
Giai đoạn 350.3%4.446
Giai đoạn 451.5%10.181
Giai đoạn 552.2%11.384
Giai đoạn 648.4%4.688
Giai đoạn 755.6%178
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Alistar
Sejuani
Ornn
Rek'Sai
Sett
Maokai
Leona
Fiddlesticks
Quái Đá Krug
Taric
Rakan
Hecarim
Rammus
Malphite
Lillia
Cua Kỳ Cục
Gnar
Người Đá
Amumu
Shen


