Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Đại Bác Hải Tặc
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Các đòn đánh và kỹ năng sẽ hành quyết những kẻ địch còn dưới 12% Máu tối đa. Khi hành quyết có 33% xác suất rơi ra vàng. Vàng Đã Thu Được: v [Duy nhất - chỉ 1 mỗi tướng]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.24
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 454.5%
Tỷ lệ thắng16.1%
Số trận được phân tích161.622TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Draven | A | 3.79 | -0.41 | 28.1% | 4.90115.6% |
Ezreal | A | 4.14 | -0.23 | 18.6% | 4.12413.2% |
Aphelios | A | 4.09 | -0.21 | 14.1% | 4.28713.7% |
Yunara | A | 4.36 | -0.27 | 15.7% | 2.3557.5% |
Caitlyn | B | 4.98 | -0.73 | 7.6% | 7912.5% |
Sivir | B | 4.35 | -0.13 | 15.0% | 2.2467.2% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.70 | -0.03 | 23.4% | 3.20210.2% |
Tristana | B | 4.36 | -0.29 | 15.2% | 1.2363.9% |
Camille | C | 4.52 | -1.07 | 8.7% | 2290.7% |
Xayah | C | 4.47 | -0.21 | 16.2% | 8352.7% |
Varus | C | 4.32 | -0.28 | 16.2% | 6712.1% |
Kayle | C | 4.18 | -0.15 | 18.2% | 5391.7% |
Ashe | C | 4.15 | +0.08 | 16.6% | 1.1803.8% |
Rengar | C | 4.60 | +0.04 | 11.5% | 8772.8% |
Akali | C | 4.59 | -0.29 | 11.7% | 2560.8% |
Warwick | C | 4.51 | -0.41 | 5.9% | 1850.6% |
Nidalee | D | 4.48 | +0.11 | 10.3% | 8772.8% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.34 | +0.21 | 13.5% | 1.4694.7% |
Chim Mẹ | D | 4.71 | +0.08 | 8.0% | 6412.0% |
Mầm Non | D | 4.77 | +0.06 | 6.9% | 4481.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 257.3%4.983
Giai đoạn 352.1%11.127
Giai đoạn 451.4%13.921
Giai đoạn 553.8%11.882
Giai đoạn 654.3%4.445
Giai đoạn 758.1%136
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Draven
Ezreal
Aphelios
Yunara
Caitlyn
Sivir
Rồng Ngàn Tuổi
Tristana
Camille
Xayah
Varus
Kayle
Ashe
Rengar
Akali
Warwick
Nidalee
Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ
Mầm Non


