Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Chùy Bạch Ngân
Loại: Trang bị OrnnA Tier
Trao miễn nhiễm Làm Choáng và đòn đánh của chủ sở hữu sẽ Làm Choáng kẻ địch trong 0.8 giây. Tốc Độ Đánh của chủ sở hữu được đặt cố định là 0.5.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.17
Tỷ lệ sử dụng0.8%
Tỷ lệ top 456.5%
Tỷ lệ thắng15.1%
Số trận được phân tích122.169TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 3.84 | -1.77 | 12.6% | 3.74315.7% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.25 | -0.48 | 33.3% | 7.08129.7% |
Nidalee | A | 4.03 | -0.34 | 11.0% | 6.71528.1% |
Rek'Sai | B | 3.75 | -0.94 | 13.1% | 3581.5% |
Yunara | B | 4.24 | -0.38 | 14.5% | 7663.2% |
Alistar | B | 4.00 | -0.49 | 13.0% | 4531.9% |
Akali | C | 4.33 | -0.56 | 10.2% | 3441.4% |
Fiddlesticks | C | 4.12 | -0.44 | 13.8% | 3261.4% |
Sejuani | C | 4.09 | -0.43 | 13.5% | 2661.1% |
Leona | C | 3.98 | -0.50 | 11.0% | 2281.0% |
Ornn | C | 4.34 | -0.25 | 14.7% | 3481.5% |
Ezreal | C | 4.33 | -0.04 | 14.5% | 4702.0% |
Gnar | D | 3.90 | +0.24 | 18.6% | 9594.0% |
Hecarim | D | 4.80 | +0.15 | 9.2% | 3691.5% |
Rammus | D | 4.62 | +0.08 | 8.4% | 2271.0% |
Sivir | D | 4.67 | +0.19 | 11.1% | 2341.0% |
Sett | D | 4.78 | +0.31 | 5.7% | 3871.6% |
Varus | D | 4.82 | +0.21 | 7.0% | 1150.5% |
Lillia | D | 4.73 | +0.27 | 7.7% | 1550.6% |
Kog'Maw | D | 4.73 | +0.36 | 7.3% | 3141.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 263.8%4.092
Giai đoạn 352.2%8.813
Giai đoạn 451.5%15.111
Giai đoạn 555.0%15.690
Giai đoạn 650.9%6.560
Giai đoạn 756.2%242
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Rồng Ngàn Tuổi
Nidalee
Rek'Sai
Yunara
Alistar
Akali
Fiddlesticks
Sejuani
Leona
Ornn
Ezreal
Gnar
Hecarim
Rammus
Sivir
Sett
Varus
Lillia
Kog'Maw


