Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Giáp Tay Seeker
Loại: Trang bị OrnnC Tier
Tham gia hạ gục sẽ tăng 20 Sức Mạnh Phép Thuật, Giáp và Kháng Phép cho chủ sở hữu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.37
Tỷ lệ sử dụng0.8%
Tỷ lệ top 452.4%
Tỷ lệ thắng13.1%
Số trận được phân tích182.852TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Akali | S | 4.01 | -0.88 | 10.5% | 2.4658.3% |
Kayle | S | 3.71 | -0.63 | 19.6% | 3.81612.8% |
Kha'Zix | A | 4.34 | -0.34 | 13.0% | 4.25914.3% |
Fiddlesticks | A | 4.19 | -0.36 | 14.4% | 2.1257.1% |
Veigar | A | 4.25 | -0.25 | 10.5% | 2.4478.2% |
Morgana | B | 4.49 | -0.10 | 14.7% | 5.83819.6% |
Master Yi | C | 4.47 | -0.07 | 8.3% | 1.5225.1% |
LeBlanc | C | 4.26 | -0.25 | 13.5% | 8232.8% |
Camille | C | 4.54 | -1.06 | 7.6% | 1700.6% |
Alistar | C | 3.80 | -0.69 | 17.3% | 2841.0% |
Cassiopeia | C | 4.83 | -0.03 | 6.5% | 1.0393.5% |
Azir | C | 4.43 | +0.04 | 12.7% | 9373.2% |
Karma | C | 4.56 | -0.07 | 12.8% | 5251.8% |
Rek'Sai | C | 4.21 | -0.48 | 10.6% | 1700.6% |
Teemo | D | 4.31 | -0.09 | 7.1% | 4101.4% |
Alune | D | 3.94 | +0.07 | 17.0% | 7492.5% |
Diana | D | 4.71 | +0.13 | 9.9% | 9163.1% |
Warwick | D | 4.73 | -0.19 | 5.9% | 1700.6% |
Sejuani | D | 4.37 | -0.15 | 9.5% | 1480.5% |
Elise | D | 5.48 | +0.26 | 7.1% | 9143.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 251.8%2.188
Giai đoạn 349.3%5.403
Giai đoạn 452.4%10.828
Giai đoạn 553.5%11.859
Giai đoạn 652.0%4.636
Giai đoạn 751.5%165
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Akali
Kayle
Kha'Zix
Fiddlesticks
Veigar
Morgana
Master Yi
LeBlanc
Camille
Alistar
Cassiopeia
Azir
Karma
Rek'Sai
Teemo
Alune
Diana
Warwick
Sejuani
Elise


