Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Rìu Đại Mãng Xà
Loại: Trang bị OrnnC Tier
Đòn đánh gây 4% Máu tối đa của chủ sở hữu + 6% Sức Mạnh Công Kích của họ thành sát thương vật lý cộng thêm lên mục tiêu và những kẻ địch liền kề.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.37
Tỷ lệ sử dụng0.5%
Tỷ lệ top 452.5%
Tỷ lệ thắng11.8%
Số trận được phân tích111.067TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | S | 4.05 | -1.55 | 10.1% | 1.72610.1% |
Master Yi | A | 4.18 | -0.37 | 12.3% | 2.97517.3% |
Warwick | B | 4.65 | -0.27 | 4.9% | 7424.3% |
Xayah | B | 4.30 | -0.38 | 10.1% | 5143.0% |
Rengar | C | 4.63 | +0.07 | 10.2% | 1.6549.6% |
Gnar | C | 3.79 | +0.14 | 17.8% | 1.6489.6% |
Rồng Ngàn Tuổi | C | 3.91 | +0.17 | 21.6% | 3.75921.9% |
Alistar | C | 4.14 | -0.35 | 12.8% | 2731.6% |
Akali | C | 4.52 | -0.36 | 4.6% | 2621.5% |
Rek'Sai | C | 4.40 | -0.28 | 8.6% | 2551.5% |
Nidalee | C | 4.51 | +0.14 | 6.1% | 1.0696.2% |
Caitlyn | C | 5.22 | -0.49 | 5.7% | 1230.7% |
Ornn | D | 4.26 | -0.33 | 12.9% | 1160.7% |
Tristana | D | 4.73 | +0.08 | 9.9% | 2841.7% |
Aphelios | D | 4.50 | +0.20 | 8.5% | 5293.1% |
Yunara | D | 4.72 | +0.09 | 7.6% | 2371.4% |
Draven | D | 4.40 | +0.21 | 15.9% | 3842.2% |
Chim Mẹ | D | 4.88 | +0.25 | 4.9% | 2031.2% |
Kayle | D | 4.58 | +0.25 | 11.7% | 1280.7% |
Sett | D | 4.83 | +0.36 | 6.4% | 2831.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 262.1%1.589
Giai đoạn 352.2%3.865
Giai đoạn 450.9%7.723
Giai đoạn 550.2%7.565
Giai đoạn 647.4%2.788
Giai đoạn 748.6%109
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Master Yi
Warwick
Xayah
Rengar
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi
Alistar
Akali
Rek'Sai
Nidalee
Caitlyn
Ornn
Tristana
Aphelios
Yunara
Draven
Chim Mẹ
Kayle
Sett


