Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm của Tay Bạc
Loại: Trang bị OrnnC Tier
Nhận 2% Tốc Độ Đánh cộng thêm với mỗi vàng đang sở hữu (tối đa 15 vàng). Mỗi đòn đánh có 10% cơ hội rớt ra 1 vàng. Vàng đã tạo ra trong trận này: [Duy Nhất - chỉ 1 mỗi tướng]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.37
Tỷ lệ sử dụng0.5%
Tỷ lệ top 451.9%
Tỷ lệ thắng13.7%
Số trận được phân tích161.585TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | S | 4.81 | -0.91 | 8.8% | 1.1564.4% |
Tristana | B | 4.31 | -0.34 | 15.3% | 1.6596.3% |
Master Yi | B | 4.10 | -0.45 | 13.1% | 8583.3% |
Ivern | B | 3.56 | -0.38 | 27.1% | 9043.4% |
Kayle | B | 4.33 | 0.00 | 13.4% | 2.4909.5% |
Xayah | B | 4.59 | -0.09 | 12.2% | 1.6276.2% |
Draven | C | 4.25 | +0.06 | 21.1% | 5.53821.0% |
Chim Mẹ | C | 4.53 | -0.10 | 9.6% | 1.2724.8% |
Azir | C | 4.43 | +0.03 | 12.6% | 1.6096.1% |
Aphelios | C | 4.48 | +0.18 | 9.6% | 4.09215.6% |
Kog'Maw | C | 4.14 | -0.24 | 8.3% | 4591.7% |
Sivir | C | 4.61 | +0.13 | 9.0% | 1.3435.1% |
Zyra | C | 4.29 | -0.10 | 10.6% | 3861.5% |
Rengar | D | 4.56 | 0.00 | 10.0% | 4621.8% |
Nidalee | D | 4.49 | +0.13 | 8.6% | 6032.3% |
Gnar | D | 3.70 | +0.04 | 19.8% | 3641.4% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.33 | +0.21 | 11.5% | 8033.1% |
Soraka | D | 4.31 | +0.05 | 9.7% | 2991.1% |
Kennen | D | 3.81 | -0.19 | 22.6% | 1060.4% |
Alune | D | 4.01 | +0.14 | 13.7% | 2841.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 249.9%6.951
Giai đoạn 354.2%9.915
Giai đoạn 450.1%10.726
Giai đoạn 552.4%8.187
Giai đoạn 653.1%2.917
Giai đoạn 746.4%110
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Caitlyn
Tristana
Master Yi
Ivern
Kayle
Xayah
Draven
Chim Mẹ
Azir
Aphelios
Kog'Maw
Sivir
Zyra
Rengar
Nidalee
Gnar
Bụi Gai Đỏ
Soraka
Kennen
Alune


