Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nhận thêm 30% Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò của họ: Đỡ Đòn/Đấu Sĩ: Nhận 80 Giáp và Kháng Phép. Xạ Thủ/Thuật Sư: Nhận thêm 40% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.01
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 458.0%
Tỷ lệ thắng20.5%
Số trận được phân tích63.850TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Veigar | S | 3.70 | -0.79 | 18.9% | 1.2539.4% |
Morgana | A | 4.26 | -0.33 | 20.5% | 1.52611.4% |
Lux | A | 3.31 | -0.31 | 39.2% | 1.2739.5% |
Ahri | A | 4.23 | -0.29 | 14.5% | 1.54911.6% |
Alune | A | 3.62 | -0.25 | 29.5% | 2.90621.7% |
Karma | B | 4.16 | -0.48 | 15.0% | 5143.8% |
Ivern | C | 3.71 | -0.23 | 34.5% | 4753.5% |
Teemo | C | 4.15 | -0.25 | 8.4% | 3222.4% |
Soraka | C | 4.19 | -0.07 | 11.1% | 5123.8% |
Zyra | C | 4.31 | -0.08 | 11.3% | 4963.7% |
Người Đá | C | 4.33 | +0.06 | 16.5% | 8236.1% |
LeBlanc | C | 4.07 | -0.43 | 13.4% | 1641.2% |
Maokai | C | 3.79 | -0.36 | 32.1% | 1591.2% |
Taric | C | 3.44 | -0.36 | 36.2% | 1521.1% |
Cassiopeia | C | 4.96 | +0.10 | 11.1% | 5604.2% |
Kennen | D | 3.97 | -0.03 | 25.2% | 1511.1% |
Fiddlesticks | D | 4.68 | +0.13 | 7.1% | 1831.4% |
Rồng Ngàn Tuổi | D | 3.85 | +0.12 | 28.6% | 1260.9% |
Lillia | D | 4.65 | +0.19 | 12.0% | 1421.1% |
Rammus | D | 4.79 | +0.25 | 7.0% | 1150.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 255.7%750
Giai đoạn 359.7%2.003
Giai đoạn 455.9%4.597
Giai đoạn 560.6%6.167
Giai đoạn 663.7%2.887
Giai đoạn 761.0%100
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Veigar
Morgana
Lux
Ahri
Alune
Karma
Ivern
Teemo
Soraka
Zyra
Người Đá
LeBlanc
Maokai
Taric
Cassiopeia
Kennen
Fiddlesticks
Rồng Ngàn Tuổi
Lillia
Rammus

