Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nhận Chuẩn Xác.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.03
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 457.5%
Tỷ lệ thắng19.6%
Số trận được phân tích177.582TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Veigar | A | 4.13 | -0.37 | 13.9% | 3.0438.0% |
Alune | A | 3.55 | -0.33 | 29.2% | 6.59717.4% |
Teemo | A | 3.82 | -0.58 | 9.9% | 1.6094.2% |
Karma | A | 4.06 | -0.58 | 14.8% | 1.6014.2% |
Morgana | A | 4.32 | -0.27 | 20.7% | 4.68212.3% |
Ahri | A | 4.30 | -0.23 | 14.2% | 6.62517.4% |
Lux | A | 3.44 | -0.19 | 35.8% | 5.15813.6% |
Kha'Zix | B | 4.24 | -0.43 | 11.8% | 1.1873.1% |
Azir | B | 4.04 | -0.36 | 16.0% | 8672.3% |
Kayle | C | 4.18 | -0.15 | 13.7% | 1.2693.3% |
Sỏi | C | 4.13 | -0.13 | 12.9% | 8172.2% |
Akali | D | 4.64 | -0.24 | 3.8% | 2620.7% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.23 | -0.30 | 7.1% | 1410.4% |
LeBlanc | D | 4.66 | +0.16 | 8.2% | 4971.3% |
Ivern | D | 4.07 | +0.13 | 28.4% | 2110.6% |
Nidalee | D | 4.64 | +0.27 | 7.5% | 4671.2% |
Soraka | D | 4.62 | +0.36 | 8.8% | 7161.9% |
Diana | D | 4.82 | +0.25 | 11.8% | 2280.6% |
Cassiopeia | D | 5.28 | +0.42 | 7.6% | 1.4213.7% |
Zyra | D | 4.84 | +0.45 | 6.0% | 5711.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 256.8%996
Giai đoạn 359.1%2.543
Giai đoạn 457.0%7.279
Giai đoạn 562.4%11.078
Giai đoạn 662.4%5.319
Giai đoạn 755.2%163
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Veigar
Alune
Teemo
Karma
Morgana
Ahri
Lux
Kha'Zix
Azir
Kayle
Sỏi
Akali
Cóc Thành Tinh
LeBlanc
Ivern
Nidalee
Soraka
Diana
Cassiopeia
Zyra

