Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Nỏ Sét Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
30% Cào Xé kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 300% Năng Lượng đã tiêu hao. [Sát thương trực tiếp từ trang bị] Cào Xé: Giảm Kháng Phép
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.04
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 456.5%
Tỷ lệ thắng20.8%
Số trận được phân tích27.297TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | S | 2.84 | -0.96 | 45.0% | 44410.4% |
Kennen | A | 3.59 | -0.41 | 28.5% | 3558.3% |
Người Đá | A | 3.89 | -0.38 | 25.1% | 80418.8% |
Maokai | A | 3.56 | -0.59 | 33.2% | 2145.0% |
Diana | B | 4.26 | -0.32 | 17.9% | 3869.0% |
Morgana | B | 4.48 | -0.11 | 17.5% | 1.21528.4% |
Elise | B | 5.09 | -0.13 | 12.4% | 2586.0% |
Hecarim | C | 4.35 | -0.30 | 12.0% | 1333.1% |
Fiddlesticks | C | 4.50 | -0.06 | 7.1% | 2395.6% |
Sett | C | 4.21 | -0.26 | 14.1% | 1283.0% |
Amumu | C | 4.31 | -0.07 | 20.2% | 1092.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 271.6%88
Giai đoạn 359.1%369
Giai đoạn 457.8%979
Giai đoạn 565.2%1.983
Giai đoạn 671.2%1.078
Giai đoạn 733.3%33
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Kennen
Người Đá
Maokai
Diana
Morgana
Elise
Hecarim
Fiddlesticks
Sett
Amumu


