Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Đòn đánh và Kỹ Năng gây 2% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.03
Tỷ lệ sử dụng0.2%
Tỷ lệ top 457.5%
Tỷ lệ thắng19.2%
Số trận được phân tích43.592TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Morgana | S | 3.94 | -0.65 | 25.0% | 6256.9% |
Draven | S | 3.67 | -0.53 | 31.2% | 1.40615.6% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.10 | -0.64 | 37.6% | 5696.3% |
Ashe | A | 3.79 | -0.27 | 22.9% | 1.46216.2% |
Caitlyn | B | 4.88 | -0.83 | 10.6% | 2182.4% |
Yunara | B | 3.99 | -0.63 | 14.9% | 2412.7% |
Sivir | B | 4.35 | -0.13 | 13.1% | 8539.5% |
Kayle | B | 4.24 | -0.09 | 13.8% | 5376.0% |
Aphelios | B | 4.30 | 0.00 | 8.6% | 8299.2% |
Alune | C | 3.49 | -0.38 | 32.7% | 2022.2% |
Lux | C | 3.20 | -0.42 | 31.0% | 1741.9% |
Kog'Maw | C | 4.27 | -0.10 | 8.4% | 2152.4% |
Ezreal | C | 4.54 | +0.17 | 10.3% | 7007.8% |
Tristana | C | 4.57 | -0.07 | 9.3% | 2162.4% |
Cassiopeia | C | 4.73 | -0.13 | 16.2% | 1671.9% |
Chim Mẹ | D | 4.70 | +0.07 | 7.6% | 1311.5% |
Zyra | D | 4.64 | +0.25 | 6.1% | 1802.0% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.44 | +0.31 | 9.9% | 1311.5% |
Xayah | D | 5.30 | +0.62 | 4.2% | 1661.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 270.1%318
Giai đoạn 359.3%928
Giai đoạn 457.0%2.337
Giai đoạn 561.8%3.257
Giai đoạn 665.6%1.507
Giai đoạn 760.5%43
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Morgana
Draven
Rồng Ngàn Tuổi
Ashe
Caitlyn
Yunara
Sivir
Kayle
Aphelios
Alune
Lux
Kog'Maw
Ezreal
Tristana
Cassiopeia
Chim Mẹ
Zyra
Bụi Gai Đỏ
Xayah

