Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Một lần mỗi giao tranh: Khi còn 40% Máu, nhận Lá Chắn bằng 50% Máu tối đa, duy trì trong 5 giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.04
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 457.2%
Tỷ lệ thắng19.4%
Số trận được phân tích49.874TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Camille | A | 4.64 | -0.95 | 10.9% | 2022.3% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.54 | -0.19 | 31.2% | 2.72731.6% |
Morgana | B | 4.47 | -0.12 | 17.5% | 1.14013.2% |
Warwick | B | 4.17 | -0.75 | 7.1% | 1681.9% |
Master Yi | B | 4.37 | -0.17 | 9.4% | 4164.8% |
Rengar | C | 4.35 | -0.20 | 11.4% | 3594.2% |
Kha'Zix | C | 4.40 | -0.27 | 12.0% | 2492.9% |
Nidalee | C | 4.19 | -0.18 | 12.4% | 2903.4% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.20 | +0.07 | 13.7% | 1.67519.4% |
Kennen | C | 4.01 | +0.01 | 24.5% | 5226.0% |
Diana | C | 4.40 | -0.18 | 18.7% | 1932.2% |
Elise | C | 5.10 | -0.11 | 12.5% | 1281.5% |
Gnar | D | 3.99 | +0.33 | 21.3% | 4505.2% |
Sói Hắc Ám | D | 4.68 | +0.48 | 10.5% | 1241.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 270.5%275
Giai đoạn 360.9%805
Giai đoạn 459.6%1.982
Giai đoạn 562.2%3.025
Giai đoạn 663.1%1.465
Giai đoạn 775.9%58
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Camille
Rồng Ngàn Tuổi
Morgana
Warwick
Master Yi
Rengar
Kha'Zix
Nidalee
Bụi Gai Đỏ
Kennen
Diana
Elise
Gnar
Sói Hắc Ám


