Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Nhận Chuẩn Xác.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.06
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 457.1%
Tỷ lệ thắng18.7%
Số trận được phân tích104.169TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | A | 4.76 | -0.95 | 10.3% | 5932.5% |
Sivir | A | 4.19 | -0.29 | 14.9% | 1.9358.3% |
Rồng Ngàn Tuổi | A | 3.53 | -0.21 | 28.6% | 5.98025.5% |
Draven | B | 4.00 | -0.19 | 25.0% | 4.37718.7% |
Yunara | B | 4.01 | -0.61 | 17.1% | 6902.9% |
Ezreal | B | 4.29 | -0.08 | 13.5% | 1.9568.3% |
Aphelios | B | 4.25 | -0.05 | 12.9% | 2.1799.3% |
Camille | B | 4.66 | -0.93 | 7.3% | 2060.9% |
Tristana | C | 4.43 | -0.22 | 13.1% | 5732.4% |
Akali | C | 3.99 | -0.89 | 14.3% | 1260.5% |
Nidalee | C | 4.45 | +0.08 | 6.6% | 1.2945.5% |
Varus | C | 4.27 | -0.34 | 12.3% | 2921.2% |
Ashe | D | 4.30 | +0.23 | 17.9% | 1.1875.1% |
Xayah | D | 4.73 | +0.04 | 10.5% | 2561.1% |
Rengar | D | 4.75 | +0.19 | 7.9% | 1510.6% |
Chim Mẹ | D | 4.94 | +0.31 | 5.1% | 3141.3% |
Kog'Maw | D | 4.72 | +0.34 | 3.5% | 1410.6% |
Mầm Non | D | 5.12 | +0.41 | 5.6% | 3571.5% |
Gnar | D | 4.37 | +0.72 | 22.2% | 1260.5% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.86 | +0.73 | 8.4% | 7133.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 265.0%560
Giai đoạn 361.3%1.657
Giai đoạn 454.3%4.420
Giai đoạn 558.2%5.807
Giai đoạn 660.8%2.574
Giai đoạn 764.0%89
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Caitlyn
Sivir
Rồng Ngàn Tuổi
Draven
Yunara
Ezreal
Aphelios
Camille
Tristana
Akali
Nidalee
Varus
Ashe
Xayah
Rengar
Chim Mẹ
Kog'Maw
Mầm Non
Gnar
Bụi Gai Đỏ


