Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Nanh Nashor Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Các đòn đánh giúp hồi lại 4 Năng Lượng, tăng lên 6 nếu là đòn chí mạng.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.07
Tỷ lệ sử dụng0.2%
Tỷ lệ top 456.6%
Tỷ lệ thắng20.4%
Số trận được phân tích49.884TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Kha'Zix | A | 4.22 | -0.45 | 12.3% | 7157.2% |
Alune | A | 3.54 | -0.34 | 30.9% | 2.67326.9% |
Lux | A | 3.29 | -0.33 | 38.6% | 1.48515.0% |
Ahri | B | 4.42 | -0.10 | 13.1% | 1.40514.2% |
Teemo | B | 4.07 | -0.33 | 5.9% | 3373.4% |
Ivern | B | 3.58 | -0.36 | 35.5% | 2963.0% |
Karma | C | 4.23 | -0.40 | 10.8% | 2232.2% |
LeBlanc | C | 4.34 | -0.16 | 14.7% | 1911.9% |
Morgana | C | 4.64 | +0.05 | 17.0% | 4014.0% |
Veigar | C | 4.60 | +0.11 | 6.9% | 5245.3% |
Kennen | D | 4.03 | +0.03 | 21.7% | 1061.1% |
Soraka | D | 4.54 | +0.28 | 8.9% | 4174.2% |
Nidalee | D | 4.61 | +0.24 | 5.3% | 1131.1% |
Cassiopeia | D | 5.25 | +0.39 | 9.7% | 5565.6% |
Zyra | D | 4.77 | +0.38 | 7.1% | 2252.3% |
Azir | D | 4.79 | +0.39 | 7.4% | 2572.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 262.3%305
Giai đoạn 355.9%955
Giai đoạn 453.2%2.269
Giai đoạn 563.2%3.635
Giai đoạn 668.4%1.942
Giai đoạn 762.5%56
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Kha'Zix
Alune
Lux
Ahri
Teemo
Ivern
Karma
LeBlanc
Morgana
Veigar
Kennen
Soraka
Nidalee
Cassiopeia
Zyra
Azir


