Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Cào Xé cho đến hết giao tranh. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.08
Tỷ lệ sử dụng0.2%
Tỷ lệ top 456.5%
Tỷ lệ thắng19.0%
Số trận được phân tích47.232TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Morgana | A | 4.11 | -0.48 | 20.9% | 3.40135.5% |
Alune | B | 3.71 | -0.16 | 26.8% | 1.06911.2% |
Lux | B | 3.47 | -0.15 | 37.1% | 8699.1% |
Ivern | B | 3.32 | -0.62 | 40.7% | 1671.7% |
Zyra | B | 4.39 | 0.00 | 9.5% | 7838.2% |
Cassiopeia | C | 4.86 | 0.00 | 11.0% | 7107.4% |
Karma | C | 4.39 | -0.25 | 12.2% | 2452.6% |
Azir | C | 4.25 | -0.14 | 12.3% | 3103.2% |
LeBlanc | C | 4.50 | -0.01 | 9.1% | 4504.7% |
Soraka | C | 4.19 | -0.07 | 10.1% | 2672.8% |
Kennen | C | 3.86 | -0.14 | 26.2% | 1952.0% |
Teemo | C | 4.36 | -0.04 | 4.2% | 2402.5% |
Sỏi | C | 4.25 | -0.01 | 11.1% | 2172.3% |
Ahri | C | 4.66 | +0.14 | 9.3% | 3994.2% |
Veigar | D | 4.60 | +0.11 | 6.2% | 2602.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 266.4%289
Giai đoạn 356.2%929
Giai đoạn 453.8%2.313
Giai đoạn 560.4%3.398
Giai đoạn 664.9%1.568
Giai đoạn 756.0%50
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Morgana
Alune
Lux
Ivern
Zyra
Cassiopeia
Karma
Azir
LeBlanc
Soraka
Kennen
Teemo
Sỏi
Ahri
Veigar


