Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Nhận 4% Sức Mạnh Công Kích và 4% Sức Mạnh Phép Thuật khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 20% Khuếch Đại Sát Thương và đồng thời được miễn nhiễm khống chế.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.10
Tỷ lệ sử dụng0.2%
Tỷ lệ top 456.6%
Tỷ lệ thắng17.3%
Số trận được phân tích52.923TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Warwick | S | 3.92 | -1.00 | 10.3% | 6396.4% |
Elise | S | 4.43 | -0.79 | 14.0% | 1.17111.7% |
Rengar | A | 4.13 | -0.43 | 14.5% | 1.37013.7% |
Master Yi | A | 4.16 | -0.39 | 9.6% | 1.44114.4% |
Chim Mẹ | A | 3.92 | -0.71 | 11.9% | 3863.9% |
Camille | B | 4.68 | -0.91 | 11.3% | 1681.7% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.61 | -0.13 | 29.0% | 1.62916.3% |
Morgana | B | 4.48 | -0.11 | 18.9% | 7427.4% |
Bụi Gai Đỏ | B | 4.06 | -0.07 | 15.4% | 1.57015.7% |
Diana | C | 4.32 | -0.26 | 17.7% | 2032.0% |
Kennen | C | 3.87 | -0.13 | 26.3% | 1901.9% |
Gnar | C | 3.76 | +0.10 | 23.9% | 3683.7% |
Nidalee | D | 5.04 | +0.67 | 4.3% | 1381.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 264.7%317
Giai đoạn 360.9%1.090
Giai đoạn 459.3%2.697
Giai đoạn 560.2%3.623
Giai đoạn 658.4%1.689
Giai đoạn 750.8%63
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Warwick
Elise
Rengar
Master Yi
Chim Mẹ
Camille
Rồng Ngàn Tuổi
Morgana
Bụi Gai Đỏ
Diana
Kennen
Gnar
Nidalee


