Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Nhận 16% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.09
Tỷ lệ sử dụng1.0%
Tỷ lệ top 456.9%
Tỷ lệ thắng17.8%
Số trận được phân tích230.420TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | S | 4.35 | -1.38 | 14.8% | 3.9437.7% |
Chim Mẹ | S | 3.56 | -1.08 | 22.2% | 3.2836.4% |
Master Yi | S | 3.85 | -0.70 | 15.8% | 2.7455.4% |
Bụi Gai Đỏ | A | 3.82 | -0.31 | 18.7% | 7.41414.5% |
Draven | A | 3.90 | -0.30 | 26.9% | 12.96025.4% |
Kayle | A | 4.03 | -0.31 | 15.0% | 3.8197.5% |
Elise | A | 4.41 | -0.80 | 15.2% | 1.3862.7% |
Azir | A | 4.11 | -0.29 | 15.1% | 3.5657.0% |
Tristana | A | 4.28 | -0.37 | 15.8% | 2.2814.5% |
Aphelios | C | 4.41 | +0.11 | 9.9% | 5.45110.7% |
Rengar | C | 4.51 | -0.05 | 11.7% | 1.0762.1% |
Alune | D | 3.74 | -0.13 | 29.9% | 1940.4% |
Nidalee | D | 4.67 | +0.30 | 7.3% | 5471.1% |
Cassiopeia | D | 4.93 | +0.07 | 14.3% | 1120.2% |
Sivir | D | 4.82 | +0.34 | 9.5% | 6411.3% |
Xayah | D | 5.06 | +0.37 | 7.7% | 6721.3% |
Lux | D | 3.93 | +0.31 | 32.4% | 1360.3% |
Yunara | D | 5.06 | +0.43 | 6.9% | 1440.3% |
Zyra | D | 5.13 | +0.74 | 8.1% | 1110.2% |
Rồng Ngàn Tuổi | D | 4.33 | +0.60 | 18.8% | 6421.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 268.4%1.446
Giai đoạn 359.6%3.571
Giai đoạn 462.5%14.892
Giai đoạn 561.3%17.741
Giai đoạn 660.4%7.419
Giai đoạn 754.9%273
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Caitlyn
Chim Mẹ
Master Yi
Bụi Gai Đỏ
Draven
Kayle
Elise
Azir
Tristana
Aphelios
Rengar
Alune
Nidalee
Cassiopeia
Sivir
Xayah
Lux
Yunara
Zyra
Rồng Ngàn Tuổi


