Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Loại: Ánh sángB Tier
Nhận 16% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây 2% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên 1 kẻ địch trong phạm vi 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.06
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 457.1%
Tỷ lệ thắng18.9%
Số trận được phân tích28.033TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | A | 3.18 | -0.63 | 38.5% | 49611.1% |
Maokai | A | 3.63 | -0.52 | 29.6% | 3958.9% |
Người Đá | B | 3.97 | -0.30 | 22.6% | 77117.3% |
Elise | B | 4.77 | -0.45 | 16.2% | 2225.0% |
Vi | B | 4.22 | -0.37 | 13.9% | 2305.2% |
Rammus | B | 4.27 | -0.27 | 10.0% | 2916.5% |
Lillia | B | 3.92 | -0.54 | 18.8% | 1543.5% |
Fiddlesticks | C | 4.38 | -0.18 | 12.4% | 1784.0% |
Sett | C | 4.41 | -0.06 | 13.1% | 2375.3% |
Sejuani | C | 4.39 | -0.13 | 11.8% | 1864.2% |
Hecarim | C | 4.72 | +0.07 | 8.9% | 3507.9% |
Amumu | C | 4.42 | +0.04 | 14.5% | 2826.3% |
Alistar | C | 4.28 | -0.21 | 10.0% | 1202.7% |
Quái Đá Krug | C | 4.39 | +0.08 | 11.9% | 3377.6% |
Ornn | C | 4.66 | +0.07 | 8.3% | 2064.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 262.0%166
Giai đoạn 360.9%512
Giai đoạn 457.2%1.319
Giai đoạn 562.4%2.022
Giai đoạn 662.8%1.058
Giai đoạn 754.5%33
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Maokai
Người Đá
Elise
Vi
Rammus
Lillia
Fiddlesticks
Sett
Sejuani
Hecarim
Amumu
Alistar
Quái Đá Krug
Ornn


