Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Bùa Xanh Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nhận thêm 20% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.98
Tỷ lệ sử dụng0.6%
Tỷ lệ top 458.4%
Tỷ lệ thắng20.1%
Số trận được phân tích129.417TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Veigar | S | 3.79 | -0.71 | 18.2% | 4.48316.0% |
Karma | S | 4.08 | -0.56 | 15.2% | 1.9647.0% |
Lux | A | 3.36 | -0.27 | 37.7% | 3.41112.1% |
Ahri | A | 4.29 | -0.23 | 13.5% | 2.95710.5% |
Alune | A | 3.68 | -0.20 | 28.2% | 5.72720.4% |
Sỏi | B | 4.04 | -0.22 | 13.0% | 1.3955.0% |
Morgana | B | 4.33 | -0.26 | 22.2% | 9803.5% |
Teemo | B | 4.06 | -0.34 | 7.3% | 7712.7% |
Yunara | C | 4.11 | -0.52 | 10.8% | 2681.0% |
Cassiopeia | C | 4.98 | +0.12 | 8.1% | 1.8536.6% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.12 | -0.42 | 6.3% | 1280.5% |
Ivern | D | 4.04 | +0.10 | 29.3% | 6492.3% |
Ezreal | D | 4.49 | +0.13 | 12.1% | 7342.6% |
LeBlanc | D | 4.55 | +0.04 | 10.9% | 4141.5% |
Zyra | D | 4.51 | +0.12 | 9.6% | 5932.1% |
Ashe | D | 4.19 | +0.13 | 16.1% | 5231.9% |
Mầm Non | D | 4.55 | -0.16 | 7.1% | 1130.4% |
Soraka | D | 4.52 | +0.26 | 9.6% | 6952.5% |
Rồng Ngàn Tuổi | D | 3.86 | +0.13 | 23.5% | 2851.0% |
Kennen | D | 4.10 | +0.10 | 25.4% | 1340.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 255.1%1.102
Giai đoạn 363.7%2.752
Giai đoạn 457.6%7.137
Giai đoạn 560.2%9.561
Giai đoạn 660.9%4.470
Giai đoạn 755.1%156
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Veigar
Karma
Lux
Ahri
Alune
Sỏi
Morgana
Teemo
Yunara
Cassiopeia
Cóc Thành Tinh
Ivern
Ezreal
LeBlanc
Zyra
Ashe
Mầm Non
Soraka
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen


