Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nó đã từng chứng kiến và tạo ra vô số phép màu... và cả thảm họa nữa.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.95
Tỷ lệ sử dụng0.8%
Tỷ lệ top 459.1%
Tỷ lệ thắng20.4%
Số trận được phân tích195.564TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Azir | S | 3.73 | -0.67 | 19.7% | 2.8846.7% |
Karma | S | 3.79 | -0.85 | 19.3% | 2.1835.0% |
Morgana | S | 4.14 | -0.45 | 22.5% | 8.04718.6% |
Kha'Zix | S | 4.22 | -0.46 | 13.2% | 3.2357.5% |
Alune | S | 3.46 | -0.41 | 31.1% | 5.33512.3% |
Ahri | S | 4.12 | -0.41 | 16.6% | 4.93111.4% |
Lux | A | 3.37 | -0.26 | 37.0% | 4.76111.0% |
Teemo | B | 3.85 | -0.56 | 10.7% | 1.0362.4% |
Kayle | B | 3.96 | -0.37 | 15.3% | 1.4943.5% |
Veigar | C | 4.43 | -0.06 | 8.8% | 1.8544.3% |
Sỏi | C | 4.09 | -0.17 | 10.8% | 1.0642.5% |
Cassiopeia | C | 4.98 | +0.12 | 8.9% | 1.8204.2% |
Soraka | D | 4.43 | +0.17 | 8.9% | 1.4033.2% |
Nidalee | D | 4.39 | +0.02 | 8.1% | 4421.0% |
Kennen | D | 4.24 | +0.25 | 19.9% | 1.1012.5% |
Cóc Thành Tinh | D | 4.30 | -0.23 | 4.1% | 1220.3% |
LeBlanc | D | 4.70 | +0.19 | 7.3% | 5231.2% |
Zyra | D | 4.63 | +0.24 | 9.8% | 6931.6% |
Akali | D | 4.77 | -0.11 | 6.8% | 1170.3% |
Ivern | D | 4.04 | +0.09 | 29.8% | 2280.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 259.0%1.238
Giai đoạn 357.3%3.640
Giai đoạn 457.5%9.857
Giai đoạn 562.4%14.620
Giai đoạn 662.3%6.657
Giai đoạn 753.7%201
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Azir
Karma
Morgana
Kha'Zix
Alune
Ahri
Lux
Teemo
Kayle
Veigar
Sỏi
Cassiopeia
Soraka
Nidalee
Kennen
Cóc Thành Tinh
LeBlanc
Zyra
Akali
Ivern


