Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Nhận 2 hiệu ứng:30% Sức Mạnh Công Kích và 30% Sức Mạnh Phép Thuật.24% Hút Máu Toàn Phần. Khi còn trên 50% Máu, tăng gấp đôi Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật. Khi còn dưới 50% Máu, nhận gấp đôi lượng Hút Máu Toàn Phần.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.96
Tỷ lệ sử dụng0.6%
Tỷ lệ top 458.9%
Tỷ lệ thắng19.9%
Số trận được phân tích108.323TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Kha'Zix | S | 4.04 | -0.64 | 16.2% | 4.77117.4% |
Bụi Gai Đỏ | S | 3.77 | -0.36 | 19.2% | 9.34434.0% |
Rồng Ngàn Tuổi | A | 3.40 | -0.33 | 33.0% | 4.56716.6% |
Akali | A | 4.24 | -0.65 | 9.2% | 8933.2% |
Morgana | A | 4.39 | -0.20 | 19.2% | 2.3978.7% |
Camille | B | 4.63 | -0.96 | 11.9% | 2681.0% |
Warwick | B | 4.03 | -0.89 | 9.0% | 2230.8% |
Master Yi | C | 4.37 | -0.17 | 10.7% | 8243.0% |
Rengar | C | 4.38 | -0.18 | 12.3% | 5432.0% |
Lux | C | 3.05 | -0.57 | 43.0% | 1210.4% |
Nidalee | C | 4.44 | +0.07 | 7.0% | 6672.4% |
Alune | D | 3.59 | -0.28 | 30.5% | 1410.5% |
Diana | D | 4.60 | +0.02 | 15.5% | 2781.0% |
Kennen | D | 4.30 | +0.30 | 20.4% | 1.1884.3% |
Ezreal | D | 4.48 | +0.11 | 12.3% | 2190.8% |
Draven | D | 4.28 | +0.09 | 19.4% | 1910.7% |
Sivir | D | 4.61 | +0.13 | 15.5% | 1030.4% |
Gnar | D | 4.14 | +0.48 | 21.5% | 3631.3% |
Sói Hắc Ám | D | 4.89 | +0.69 | 8.3% | 3861.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 268.6%1.374
Giai đoạn 359.5%3.636
Giai đoạn 460.4%9.976
Giai đoạn 559.3%12.996
Giai đoạn 657.8%5.913
Giai đoạn 750.2%233
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Kha'Zix
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Akali
Morgana
Camille
Warwick
Master Yi
Rengar
Lux
Nidalee
Alune
Diana
Kennen
Ezreal
Draven
Sivir
Gnar
Sói Hắc Ám


