Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Loại: Ánh sángA Tier
Đòn Chí Mạng sẽ cho 10% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.97
Tỷ lệ sử dụng0.3%
Tỷ lệ top 459.1%
Tỷ lệ thắng19.7%
Số trận được phân tích55.005TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rồng Ngàn Tuổi | A | 3.33 | -0.41 | 31.8% | 2.67422.7% |
Teemo | A | 3.64 | -0.76 | 10.4% | 5284.5% |
Ahri | A | 4.16 | -0.36 | 13.5% | 1.49112.7% |
Yunara | A | 3.87 | -0.75 | 18.6% | 4674.0% |
Karma | B | 3.69 | -0.95 | 21.5% | 2191.9% |
Sivir | B | 4.26 | -0.22 | 12.7% | 8557.3% |
Alune | B | 3.52 | -0.35 | 30.8% | 5094.3% |
Tristana | B | 3.91 | -0.74 | 18.9% | 2382.0% |
Caitlyn | B | 4.90 | -0.81 | 8.6% | 2091.8% |
Kha'Zix | B | 4.13 | -0.54 | 13.2% | 3032.6% |
Ezreal | B | 4.33 | -0.03 | 13.3% | 1.0328.8% |
Draven | B | 4.12 | -0.07 | 23.5% | 9027.7% |
Veigar | C | 4.12 | -0.37 | 12.9% | 2251.9% |
Azir | C | 4.14 | -0.26 | 11.7% | 2402.0% |
Morgana | C | 4.39 | -0.20 | 22.5% | 2532.1% |
Lux | C | 3.56 | -0.07 | 38.0% | 3613.1% |
Kayle | C | 4.12 | -0.21 | 16.0% | 1441.2% |
Aphelios | D | 4.51 | +0.21 | 8.0% | 5604.8% |
Ashe | D | 4.19 | +0.12 | 17.8% | 3152.7% |
Nidalee | D | 4.47 | +0.10 | 5.4% | 2572.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 261.0%643
Giai đoạn 358.8%1.907
Giai đoạn 453.6%4.578
Giai đoạn 558.1%5.625
Giai đoạn 658.8%2.439
Giai đoạn 746.7%75
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Rồng Ngàn Tuổi
Teemo
Ahri
Yunara
Karma
Sivir
Alune
Tristana
Caitlyn
Kha'Zix
Ezreal
Draven
Veigar
Azir
Morgana
Lux
Kayle
Aphelios
Ashe
Nidalee


