Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Loại: Ánh sángD Tier
Bắt đầu giao tranh: Nhận 40% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.25
Tỷ lệ sử dụng0.2%
Tỷ lệ top 454.1%
Tỷ lệ thắng14.7%
Số trận được phân tích57.361TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Azir | A | 4.11 | -0.29 | 13.5% | 9408.1% |
Cassiopeia | B | 4.65 | -0.21 | 9.6% | 1.63214.1% |
Alune | B | 3.66 | -0.21 | 27.7% | 1.54713.3% |
Lux | B | 3.41 | -0.22 | 36.0% | 7486.5% |
Zyra | B | 4.28 | -0.11 | 10.7% | 1.27911.0% |
Morgana | B | 4.44 | -0.15 | 19.8% | 6475.6% |
Sỏi | B | 4.15 | -0.10 | 10.4% | 7136.2% |
Karma | B | 4.43 | -0.20 | 11.3% | 5054.4% |
Soraka | C | 4.32 | +0.06 | 9.7% | 4874.2% |
Kha'Zix | C | 4.44 | -0.23 | 9.5% | 1691.5% |
Ahri | C | 4.68 | +0.16 | 7.6% | 7496.5% |
Teemo | C | 4.44 | +0.04 | 5.1% | 3342.9% |
Ivern | C | 3.78 | -0.16 | 35.6% | 1601.4% |
Kennen | D | 3.89 | -0.11 | 23.8% | 1431.2% |
Kayle | D | 4.46 | +0.13 | 7.9% | 3813.3% |
Elise | D | 5.09 | -0.12 | 4.3% | 1171.0% |
Nidalee | D | 4.58 | +0.21 | 7.0% | 1991.7% |
LeBlanc | D | 4.76 | +0.26 | 10.1% | 2382.1% |
Veigar | D | 4.96 | +0.47 | 3.5% | 6015.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 263.7%295
Giai đoạn 356.3%962
Giai đoạn 456.1%2.337
Giai đoạn 558.7%3.164
Giai đoạn 663.2%1.425
Giai đoạn 762.5%64
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Azir
Cassiopeia
Alune
Lux
Zyra
Morgana
Sỏi
Karma
Soraka
Kha'Zix
Ahri
Teemo
Ivern
Kennen
Kayle
Elise
Nidalee
LeBlanc
Veigar


