Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Loại: Ánh sángD Tier
Nhận 20 Giáp và 20 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.27
Tỷ lệ sử dụng0.5%
Tỷ lệ top 453.5%
Tỷ lệ thắng15.5%
Số trận được phân tích137.072TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Rammus | S | 4.08 | -0.46 | 12.9% | 2.4858.3% |
Elise | A | 4.75 | -0.46 | 12.8% | 2.1197.1% |
Maokai | A | 3.80 | -0.35 | 28.4% | 2.7879.3% |
Taric | A | 3.45 | -0.35 | 33.3% | 1.8716.3% |
Sejuani | B | 4.17 | -0.35 | 13.7% | 1.6015.4% |
Người Đá | B | 4.14 | -0.13 | 20.4% | 3.90513.1% |
Quái Đá Krug | B | 4.28 | -0.03 | 12.8% | 2.4238.1% |
Alistar | B | 4.19 | -0.30 | 10.8% | 9603.2% |
Malphite | C | 4.69 | -0.04 | 8.2% | 1.4815.0% |
Sett | C | 4.51 | +0.04 | 10.7% | 1.8086.0% |
Ornn | C | 4.76 | +0.17 | 9.1% | 1.8856.3% |
Vi | C | 4.70 | +0.11 | 8.0% | 1.1253.8% |
Rek'Sai | D | 4.44 | -0.24 | 5.3% | 1700.6% |
Amumu | D | 4.70 | +0.32 | 7.8% | 2.0336.8% |
Lillia | D | 4.62 | +0.16 | 9.4% | 5431.8% |
Cua Kỳ Cục | D | 4.88 | +0.17 | 4.8% | 5021.7% |
Rakan | D | 4.71 | -0.12 | 10.1% | 1290.4% |
Hecarim | D | 4.98 | +0.33 | 6.8% | 1.4324.8% |
Fiddlesticks | D | 5.00 | +0.44 | 4.3% | 4201.4% |
Leona | D | 4.91 | +0.42 | 7.9% | 2160.7% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 261.9%743
Giai đoạn 359.6%2.313
Giai đoạn 455.9%6.070
Giai đoạn 556.8%7.550
Giai đoạn 659.1%3.053
Giai đoạn 744.9%78
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Rammus
Elise
Maokai
Taric
Sejuani
Người Đá
Quái Đá Krug
Alistar
Malphite
Sett
Ornn
Vi
Rek'Sai
Amumu
Lillia
Cua Kỳ Cục
Rakan
Hecarim
Fiddlesticks
Leona


