Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Loại: Ánh sángD Tier
Nhận 10% Chống Chịu. Khi còn hơn 50% Máu, thay vào đó nhận 30% Chống Chịu.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.23
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 453.6%
Tỷ lệ thắng18.0%
Số trận được phân tích25.981TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Maokai | S | 3.39 | -0.77 | 36.3% | 52111.1% |
Taric | S | 3.09 | -0.72 | 43.5% | 52411.1% |
Người Đá | B | 3.98 | -0.29 | 24.6% | 76716.3% |
Sett | C | 4.34 | -0.13 | 12.9% | 3116.6% |
Elise | C | 4.97 | -0.24 | 10.3% | 2144.6% |
Rammus | C | 4.57 | +0.03 | 8.6% | 3367.1% |
Ornn | C | 4.71 | +0.12 | 11.8% | 2896.1% |
Quái Đá Krug | C | 4.44 | +0.12 | 10.1% | 2575.5% |
Lillia | C | 4.38 | -0.08 | 7.5% | 1072.3% |
Alistar | D | 4.56 | +0.07 | 7.4% | 1362.9% |
Hecarim | D | 4.88 | +0.23 | 10.9% | 2575.5% |
Sejuani | D | 4.75 | +0.23 | 7.1% | 2264.8% |
Malphite | D | 4.94 | +0.20 | 8.6% | 1743.7% |
Amumu | D | 4.77 | +0.39 | 10.3% | 3978.4% |
Vi | D | 5.02 | +0.42 | 7.0% | 1864.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 264.1%103
Giai đoạn 363.8%389
Giai đoạn 454.5%1.021
Giai đoạn 563.1%1.782
Giai đoạn 669.6%871
Giai đoạn 764.3%28
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Maokai
Taric
Người Đá
Sett
Elise
Rammus
Ornn
Quái Đá Krug
Lillia
Alistar
Hecarim
Sejuani
Malphite
Amumu
Vi


