Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Nhận 28% Máu tối đa. Sau mỗi 2 giây, hồi lại 5% Máu tối đa.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.22
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 453.9%
Tỷ lệ thắng17.4%
Số trận được phân tích42.587TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | A | 3.24 | -0.57 | 35.8% | 7099.6% |
Maokai | A | 3.67 | -0.48 | 31.3% | 76610.4% |
Người Đá | B | 4.00 | -0.27 | 23.5% | 1.32417.9% |
Rammus | B | 4.18 | -0.35 | 11.6% | 4576.2% |
Elise | B | 5.00 | -0.21 | 13.3% | 3915.3% |
Alistar | C | 4.18 | -0.32 | 9.2% | 2283.1% |
Ornn | C | 4.60 | +0.02 | 11.3% | 4676.3% |
Quái Đá Krug | C | 4.32 | +0.01 | 13.0% | 4406.0% |
Malphite | C | 4.59 | -0.14 | 11.5% | 2353.2% |
Sett | C | 4.50 | +0.03 | 11.9% | 3785.1% |
Sejuani | C | 4.58 | +0.06 | 9.5% | 3264.4% |
Lillia | D | 4.52 | +0.06 | 16.0% | 1562.1% |
Cua Kỳ Cục | D | 4.87 | +0.16 | 6.0% | 1341.8% |
Hecarim | D | 4.98 | +0.33 | 8.4% | 4315.8% |
Vi | D | 4.89 | +0.30 | 7.7% | 2203.0% |
Amumu | D | 4.77 | +0.39 | 10.0% | 5417.3% |
Fiddlesticks | D | 4.93 | +0.37 | 7.0% | 1862.5% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 265.2%112
Giai đoạn 357.2%470
Giai đoạn 457.3%1.336
Giai đoạn 564.1%2.128
Giai đoạn 666.2%1.096
Giai đoạn 759.0%39
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Maokai
Người Đá
Rammus
Elise
Alistar
Ornn
Quái Đá Krug
Malphite
Sett
Sejuani
Lillia
Cua Kỳ Cục
Hecarim
Vi
Amumu
Fiddlesticks


