Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Loại: Ánh sángD Tier
Các đòn đánh giúp hồi lại 10 Năng Lượng.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.24
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 454.3%
Tỷ lệ thắng15.9%
Số trận được phân tích92.081TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Yunara | S | 4.09 | -0.54 | 16.5% | 1.5798.0% |
Teemo | B | 3.99 | -0.41 | 9.4% | 8164.1% |
Ahri | B | 4.50 | -0.02 | 10.1% | 2.20811.1% |
Sivir | B | 4.34 | -0.14 | 13.2% | 1.0275.2% |
Ashe | B | 4.08 | +0.01 | 19.4% | 1.9279.7% |
Warwick | C | 4.41 | -0.51 | 6.8% | 3671.8% |
Lux | C | 3.68 | +0.05 | 32.1% | 1.5147.6% |
Veigar | C | 4.25 | -0.24 | 10.5% | 5032.5% |
Soraka | C | 4.14 | -0.12 | 13.8% | 6403.2% |
Alune | C | 3.99 | +0.11 | 22.4% | 2.48212.5% |
Varus | C | 4.30 | -0.31 | 10.9% | 3211.6% |
Karma | C | 4.28 | -0.36 | 13.5% | 2591.3% |
Ezreal | C | 4.55 | +0.19 | 11.7% | 2.34611.8% |
Cassiopeia | C | 5.02 | +0.15 | 7.4% | 8514.3% |
LeBlanc | D | 4.50 | 0.00 | 7.7% | 3511.8% |
Morgana | D | 4.67 | +0.08 | 15.0% | 4122.1% |
Mầm Non | D | 4.51 | -0.20 | 7.2% | 1520.8% |
Zyra | D | 4.59 | +0.20 | 9.6% | 6873.5% |
Ivern | D | 4.27 | +0.33 | 27.9% | 7503.8% |
Nidalee | D | 4.73 | +0.36 | 6.4% | 6543.3% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 268.5%730
Giai đoạn 360.1%1.834
Giai đoạn 454.0%4.651
Giai đoạn 558.3%5.813
Giai đoạn 659.0%2.508
Giai đoạn 750.5%97
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Yunara
Teemo
Ahri
Sivir
Ashe
Warwick
Lux
Veigar
Soraka
Alune
Varus
Karma
Ezreal
Cassiopeia
LeBlanc
Morgana
Mầm Non
Zyra
Ivern
Nidalee


