Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Nhận 36% Máu tối đa.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.20
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 454.6%
Tỷ lệ thắng16.7%
Số trận được phân tích130.551TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Maokai | S | 3.54 | -0.61 | 31.7% | 3.41112.7% |
Taric | S | 3.20 | -0.61 | 36.4% | 2.1187.9% |
Người Đá | A | 3.99 | -0.28 | 22.2% | 4.30816.0% |
Quái Đá Krug | B | 4.14 | -0.17 | 14.3% | 2.1468.0% |
Sejuani | B | 4.25 | -0.27 | 12.6% | 1.3044.9% |
Sett | B | 4.41 | -0.07 | 11.4% | 1.7956.7% |
Rammus | B | 4.42 | -0.12 | 9.1% | 1.4715.5% |
Alistar | C | 4.30 | -0.20 | 9.1% | 8423.1% |
Lillia | C | 4.35 | -0.11 | 13.7% | 5041.9% |
Malphite | C | 4.80 | +0.06 | 6.5% | 9823.7% |
Amumu | C | 4.58 | +0.20 | 9.8% | 1.8256.8% |
Elise | D | 5.38 | +0.17 | 8.3% | 1.0694.0% |
Vi | D | 4.72 | +0.13 | 7.6% | 8593.2% |
Ornn | D | 4.88 | +0.29 | 8.7% | 1.5805.9% |
Hecarim | D | 4.96 | +0.31 | 6.7% | 1.4065.2% |
Rakan | D | 4.83 | +0.01 | 8.3% | 1330.5% |
Shen | D | 5.01 | +0.33 | 8.1% | 1720.6% |
Rek'Sai | D | 5.01 | +0.33 | 1.2% | 1640.6% |
Cua Kỳ Cục | D | 5.14 | +0.42 | 3.4% | 4091.5% |
Fiddlesticks | D | 5.04 | +0.48 | 5.5% | 3821.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 271.0%576
Giai đoạn 359.4%1.986
Giai đoạn 454.5%5.021
Giai đoạn 559.1%6.509
Giai đoạn 662.9%2.996
Giai đoạn 768.8%96
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Maokai
Taric
Người Đá
Quái Đá Krug
Sejuani
Sett
Rammus
Alistar
Lillia
Malphite
Amumu
Elise
Vi
Ornn
Hecarim
Rakan
Shen
Rek'Sai
Cua Kỳ Cục
Fiddlesticks


