Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận Lá Chắn bằng 50% Máu tối đa trong 8 giây. Khi Lá Chắn hết hiệu lực, nhận thêm 50% Sức Mạnh Phép Thuật.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.19
Tỷ lệ sử dụng0.1%
Tỷ lệ top 454.4%
Tỷ lệ thắng19.1%
Số trận được phân tích20.405TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | S | 2.85 | -0.95 | 45.0% | 3698.5% |
Kennen | B | 3.24 | -0.76 | 35.4% | 1272.9% |
Maokai | B | 3.85 | -0.30 | 27.9% | 3087.1% |
Morgana | B | 4.19 | -0.40 | 22.9% | 2315.3% |
Người Đá | B | 4.14 | -0.14 | 19.7% | 68515.7% |
Alistar | B | 3.91 | -0.58 | 13.8% | 1162.7% |
Malphite | C | 4.60 | -0.13 | 8.3% | 2415.5% |
Rammus | C | 4.56 | +0.03 | 9.9% | 55512.7% |
Ornn | C | 4.61 | +0.03 | 10.1% | 2886.6% |
Elise | C | 5.10 | -0.12 | 13.2% | 1523.5% |
Sejuani | C | 4.46 | -0.06 | 13.3% | 1804.1% |
Quái Đá Krug | C | 4.31 | 0.00 | 12.5% | 2245.1% |
Sett | C | 4.54 | +0.07 | 11.6% | 1734.0% |
Fiddlesticks | D | 4.62 | +0.06 | 9.1% | 1212.8% |
Lillia | D | 4.54 | +0.08 | 15.5% | 1102.5% |
Diana | D | 4.81 | +0.23 | 11.9% | 1012.3% |
Amumu | D | 4.74 | +0.36 | 8.2% | 2084.8% |
Hecarim | D | 5.04 | +0.39 | 7.9% | 1643.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 266.0%144
Giai đoạn 352.8%561
Giai đoạn 453.1%1.367
Giai đoạn 561.7%2.090
Giai đoạn 663.1%969
Giai đoạn 763.6%33
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Kennen
Maokai
Morgana
Người Đá
Alistar
Malphite
Rammus
Ornn
Elise
Sejuani
Quái Đá Krug
Sett
Fiddlesticks
Lillia
Diana
Amumu
Hecarim


