Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Hồi lại 4% Máu đã mất mỗi giây.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.18
Tỷ lệ sử dụng0.3%
Tỷ lệ top 454.9%
Tỷ lệ thắng16.9%
Số trận được phân tích86.341TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | A | 3.26 | -0.54 | 35.4% | 1.4008.0% |
Maokai | A | 3.71 | -0.44 | 30.2% | 1.95011.2% |
Sejuani | B | 4.09 | -0.43 | 15.2% | 9105.2% |
Người Đá | B | 4.03 | -0.24 | 22.1% | 2.80216.1% |
Sett | B | 4.17 | -0.30 | 13.8% | 1.0035.7% |
Rammus | B | 4.22 | -0.32 | 9.9% | 9645.5% |
Quái Đá Krug | B | 4.22 | -0.10 | 14.0% | 1.3898.0% |
Ornn | B | 4.46 | -0.13 | 12.3% | 1.0436.0% |
Alistar | B | 4.21 | -0.28 | 9.1% | 6383.7% |
Malphite | C | 4.48 | -0.25 | 9.5% | 5373.1% |
Fiddlesticks | C | 4.45 | -0.10 | 8.9% | 3722.1% |
Elise | C | 5.33 | +0.11 | 8.8% | 7304.2% |
Amumu | C | 4.59 | +0.21 | 10.4% | 1.2327.1% |
Vi | D | 4.70 | +0.10 | 6.5% | 5663.2% |
Lillia | D | 4.46 | 0.00 | 13.9% | 3462.0% |
Hecarim | D | 4.88 | +0.23 | 8.0% | 9625.5% |
Cua Kỳ Cục | D | 4.87 | +0.15 | 4.5% | 2691.5% |
Diana | D | 4.98 | +0.40 | 11.8% | 1100.6% |
Leona | D | 5.13 | +0.64 | 6.0% | 1170.7% |
Yorick | D | 5.26 | +0.66 | 5.7% | 1050.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 272.2%508
Giai đoạn 358.7%1.594
Giai đoạn 454.5%3.902
Giai đoạn 558.8%5.067
Giai đoạn 660.0%2.185
Giai đoạn 750.7%67
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Maokai
Sejuani
Người Đá
Sett
Rammus
Quái Đá Krug
Ornn
Alistar
Malphite
Fiddlesticks
Elise
Amumu
Vi
Lillia
Hecarim
Cua Kỳ Cục
Diana
Leona
Yorick


