Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 40% lượng sát thương gây ra. Hồi Máu Đồng Minh:
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.16
Tỷ lệ sử dụng0.3%
Tỷ lệ top 455.3%
Tỷ lệ thắng17.0%
Số trận được phân tích66.919TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Morgana | A | 4.15 | -0.44 | 22.7% | 1.78513.3% |
Alune | A | 3.44 | -0.43 | 32.4% | 9427.0% |
Cassiopeia | A | 4.58 | -0.28 | 10.0% | 2.29117.1% |
Azir | A | 4.13 | -0.27 | 13.6% | 2.04015.2% |
Caitlyn | A | 4.40 | -1.32 | 11.8% | 2121.6% |
Chim Mẹ | B | 4.02 | -0.61 | 12.2% | 4173.1% |
Veigar | B | 4.43 | -0.06 | 10.5% | 1.0918.1% |
Lux | B | 3.46 | -0.16 | 36.4% | 7585.6% |
Tristana | C | 4.44 | -0.21 | 14.1% | 4533.4% |
Rồng Ngàn Tuổi | C | 3.31 | -0.42 | 37.1% | 2672.0% |
Kennen | C | 3.74 | -0.26 | 30.4% | 3292.4% |
Draven | C | 3.60 | -0.59 | 33.1% | 1601.2% |
Kayle | C | 4.42 | +0.09 | 9.8% | 6765.0% |
Ivern | C | 3.57 | -0.37 | 33.0% | 1150.9% |
Zyra | C | 4.62 | +0.23 | 8.9% | 1.0077.5% |
Kha'Zix | D | 4.56 | -0.11 | 8.6% | 1741.3% |
Bụi Gai Đỏ | D | 3.89 | -0.23 | 18.4% | 1140.8% |
Karma | D | 4.64 | 0.00 | 10.0% | 2201.6% |
Teemo | D | 4.46 | +0.06 | 5.3% | 2461.8% |
Nidalee | D | 4.29 | -0.08 | 8.3% | 1331.0% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 254.9%450
Giai đoạn 356.2%1.393
Giai đoạn 458.9%3.359
Giai đoạn 559.9%4.379
Giai đoạn 664.4%1.936
Giai đoạn 756.1%57
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Morgana
Alune
Cassiopeia
Azir
Caitlyn
Chim Mẹ
Veigar
Lux
Tristana
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Draven
Kayle
Ivern
Zyra
Kha'Zix
Bụi Gai Đỏ
Karma
Teemo
Nidalee


