Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Loại: Ánh sángC Tier
Nó rực sáng khi đối mặt với kẻ thù. Hay đồng đội. Hay bất kỳ thứ gì, miễn là còn sống.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.14
Tỷ lệ sử dụng0.4%
Tỷ lệ top 455.8%
Tỷ lệ thắng17.6%
Số trận được phân tích97.379TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | S | 4.75 | -0.96 | 11.8% | 7893.6% |
Draven | A | 3.95 | -0.24 | 26.0% | 5.43324.6% |
Yunara | A | 4.39 | -0.24 | 12.9% | 1.5877.2% |
Rồng Ngàn Tuổi | B | 3.57 | -0.16 | 28.5% | 2.95713.4% |
Aphelios | B | 4.26 | -0.04 | 10.0% | 2.78212.6% |
Ezreal | B | 4.35 | -0.02 | 12.4% | 2.92513.2% |
Sivir | B | 4.39 | -0.09 | 12.0% | 1.3716.2% |
Tristana | B | 4.35 | -0.30 | 12.5% | 7273.3% |
Chim Mẹ | C | 4.34 | -0.29 | 8.6% | 3701.7% |
Varus | C | 4.49 | -0.11 | 8.9% | 2591.2% |
Ashe | D | 4.35 | +0.28 | 18.4% | 1.0624.8% |
Gnar | D | 3.97 | +0.32 | 28.7% | 1150.5% |
Rengar | D | 4.96 | +0.40 | 11.5% | 1390.6% |
Nidalee | D | 4.82 | +0.45 | 4.9% | 2441.1% |
Mầm Non | D | 5.18 | +0.47 | 4.4% | 2040.9% |
Xayah | D | 5.18 | +0.50 | 8.3% | 3141.4% |
Kog'Maw | D | 4.95 | +0.58 | 2.9% | 1030.5% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.87 | +0.74 | 8.2% | 6082.7% |
Sói Hắc Ám | D | 5.23 | +1.03 | 3.8% | 1310.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 265.4%503
Giai đoạn 360.6%1.679
Giai đoạn 453.5%4.308
Giai đoạn 559.3%5.542
Giai đoạn 659.4%2.451
Giai đoạn 764.6%79
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Caitlyn
Draven
Yunara
Rồng Ngàn Tuổi
Aphelios
Ezreal
Sivir
Tristana
Chim Mẹ
Varus
Ashe
Gnar
Rengar
Nidalee
Mầm Non
Xayah
Kog'Maw
Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám


