Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Loại: Ánh sángS Tier
Mỗi vòng: Mang 2 trang bị Ánh Sáng ngẫu nhiên. [Tốn 3 ô trang bị.]
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.79
Tỷ lệ sử dụng0.9%
Tỷ lệ top 461.8%
Tỷ lệ thắng22.0%
Số trận được phân tích390.942TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | S | 2.93 | -0.87 | 39.9% | 5.1528.6% |
Rồng Ngàn Tuổi | S | 3.15 | -0.59 | 34.5% | 5.7549.6% |
Kennen | S | 3.55 | -0.46 | 29.3% | 17.01428.5% |
Morgana | S | 4.07 | -0.52 | 19.6% | 4.2907.2% |
Diana | S | 3.91 | -0.67 | 20.9% | 3.1815.3% |
Gnar | A | 3.27 | -0.39 | 28.5% | 4.2587.1% |
Người Đá | A | 3.94 | -0.33 | 20.8% | 4.6287.8% |
Elise | B | 4.27 | -0.95 | 17.6% | 1.0661.8% |
Ivern | B | 3.13 | -0.81 | 39.4% | 1.1672.0% |
Alune | B | 3.36 | -0.51 | 29.4% | 1.8383.1% |
Maokai | B | 3.69 | -0.46 | 27.8% | 1.7302.9% |
Lillia | B | 3.83 | -0.63 | 22.3% | 1.0471.8% |
Amumu | B | 3.97 | -0.41 | 22.9% | 1.4832.5% |
Camille | B | 4.78 | -0.82 | 8.4% | 6941.2% |
Lux | C | 3.24 | -0.38 | 33.4% | 1.2022.0% |
Cassiopeia | C | 4.52 | -0.35 | 15.1% | 9631.6% |
Ashe | C | 3.61 | -0.46 | 27.8% | 6621.1% |
Fiddlesticks | C | 4.43 | -0.13 | 11.8% | 1.4842.5% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.00 | -0.13 | 12.1% | 1.4352.4% |
Ezreal | C | 3.97 | -0.39 | 17.7% | 6481.1% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 279.7%364
Giai đoạn 364.5%2.494
Giai đoạn 459.2%6.754
Giai đoạn 570.3%15.040
Giai đoạn 671.4%8.332
Giai đoạn 768.4%231
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Morgana
Diana
Gnar
Người Đá
Elise
Ivern
Alune
Maokai
Lillia
Amumu
Camille
Lux
Cassiopeia
Ashe
Fiddlesticks
Bụi Gai Đỏ
Ezreal


