Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Dị Vật Tai Ương
Loại: Trang bị OrnnD Tier
50% giá trị lá chắn sẽ được chuyển sang Máu tối đa.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.49
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 450.1%
Tỷ lệ thắng11.6%
Số trận được phân tích152.484TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ornn | A | 4.21 | -0.38 | 12.3% | 10.24531.1% |
Sejuani | A | 4.25 | -0.27 | 13.8% | 2.8758.7% |
Alistar | B | 4.11 | -0.38 | 10.6% | 9472.9% |
Rakan | C | 4.42 | -0.40 | 13.1% | 6802.1% |
Người Đá | C | 4.46 | +0.19 | 13.6% | 5.20715.8% |
Malphite | C | 4.89 | +0.16 | 7.0% | 2.0116.1% |
Rammus | C | 4.76 | +0.22 | 7.4% | 2.8868.8% |
Fiddlesticks | C | 4.49 | -0.07 | 8.8% | 5371.6% |
Taric | D | 4.06 | +0.26 | 20.5% | 1.7295.2% |
Rek'Sai | D | 4.63 | -0.05 | 6.9% | 2620.8% |
Leona | D | 4.70 | +0.22 | 8.4% | 2730.8% |
Maokai | D | 4.53 | +0.38 | 16.1% | 1.1503.5% |
Lillia | D | 4.82 | +0.36 | 5.5% | 4401.3% |
Shen | D | 5.04 | +0.36 | 7.6% | 3811.2% |
Diana | D | 5.13 | +0.56 | 5.2% | 4981.5% |
Sett | D | 5.01 | +0.54 | 6.1% | 9312.8% |
Kennen | D | 4.62 | +0.62 | 10.5% | 1910.6% |
Hecarim | D | 5.22 | +0.57 | 6.3% | 8982.7% |
Vi | D | 5.36 | +0.77 | 3.4% | 5551.7% |
Cua Kỳ Cục | D | 5.76 | +1.05 | 1.2% | 2500.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 241.3%950
Giai đoạn 345.4%2.659
Giai đoạn 450.7%6.208
Giai đoạn 552.3%7.175
Giai đoạn 647.5%2.813
Giai đoạn 753.8%93
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ornn
Sejuani
Alistar
Rakan
Người Đá
Malphite
Rammus
Fiddlesticks
Taric
Rek'Sai
Leona
Maokai
Lillia
Shen
Diana
Sett
Kennen
Hecarim
Vi
Cua Kỳ Cục


