Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Thần Búa Tiến Công
Loại: Trang bị OrnnD Tier
Bắt Đầu Giao Tranh: Nếu không có đồng minh liền kề, được tăng 400 Máu, 10% Sức Mạnh Công Kích và 10% Sức Mạnh Phép Thuật.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.45
Tỷ lệ sử dụng0.7%
Tỷ lệ top 451.0%
Tỷ lệ thắng11.3%
Số trận được phân tích130.279TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Alistar | S | 3.76 | -0.74 | 15.1% | 1.9218.9% |
Camille | A | 4.15 | -1.44 | 10.9% | 5402.5% |
Ornn | A | 4.32 | -0.27 | 11.2% | 3.16114.7% |
Sejuani | B | 4.21 | -0.31 | 12.2% | 1.4546.7% |
Rek'Sai | B | 4.06 | -0.63 | 11.3% | 7243.4% |
Maokai | C | 3.96 | -0.19 | 20.9% | 1.2375.7% |
Fiddlesticks | C | 4.27 | -0.29 | 11.5% | 7453.5% |
Rammus | C | 4.56 | +0.02 | 9.4% | 1.4336.6% |
Leona | C | 4.18 | -0.31 | 9.7% | 5062.3% |
Sett | C | 4.57 | +0.10 | 10.2% | 1.7158.0% |
Gnar | C | 3.77 | +0.11 | 17.3% | 1.1585.4% |
Taric | D | 3.83 | +0.03 | 18.5% | 5842.7% |
Vi | D | 4.74 | +0.15 | 7.4% | 9654.5% |
Rakan | D | 4.63 | -0.19 | 10.4% | 2301.1% |
Hecarim | D | 4.82 | +0.17 | 8.3% | 9884.6% |
Malphite | D | 4.89 | +0.16 | 5.2% | 8814.1% |
Quái Đá Krug | D | 4.55 | +0.23 | 10.6% | 1.4296.6% |
Akali | D | 4.64 | -0.24 | 4.8% | 1650.8% |
Lillia | D | 4.55 | +0.09 | 10.6% | 5302.5% |
Amumu | D | 4.63 | +0.25 | 8.8% | 1.2055.6% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 253.2%1.170
Giai đoạn 350.3%2.935
Giai đoạn 452.0%6.635
Giai đoạn 549.9%7.153
Giai đoạn 646.1%2.790
Giai đoạn 746.0%126
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Alistar
Camille
Ornn
Sejuani
Rek'Sai
Maokai
Fiddlesticks
Rammus
Leona
Sett
Gnar
Taric
Vi
Rakan
Hecarim
Malphite
Quái Đá Krug
Akali
Lillia
Amumu


