Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Pháo Xương Cá
Loại: Trang bị OrnnD Tier
Đòn đánh của chủ sở hữu sẽ nhắm tới những kẻ địch ngẫu nhiên.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.50
Tỷ lệ sử dụng0.9%
Tỷ lệ top 450.0%
Tỷ lệ thắng11.6%
Số trận được phân tích176.882TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Akali | S | 3.77 | -1.12 | 14.3% | 1.8355.6% |
Camille | S | 4.02 | -1.57 | 11.4% | 7112.2% |
Draven | B | 4.11 | -0.08 | 22.4% | 4.66814.3% |
Master Yi | B | 4.43 | -0.11 | 10.8% | 2.9379.0% |
Veigar | B | 4.28 | -0.21 | 9.3% | 2.0466.3% |
Xayah | B | 4.58 | -0.10 | 10.0% | 2.4517.5% |
Caitlyn | C | 5.39 | -0.32 | 5.4% | 9773.0% |
Varus | C | 4.32 | -0.29 | 12.7% | 7162.2% |
Aphelios | C | 4.44 | +0.14 | 10.2% | 5.82017.9% |
Yunara | C | 4.77 | +0.14 | 8.1% | 1.6455.1% |
Ezreal | C | 4.55 | +0.18 | 12.1% | 1.8505.7% |
Warwick | C | 4.72 | -0.21 | 5.8% | 3791.2% |
Bụi Gai Đỏ | D | 4.43 | +0.30 | 11.5% | 1.9666.0% |
Cassiopeia | D | 4.74 | -0.13 | 7.3% | 1930.6% |
LeBlanc | D | 4.70 | +0.19 | 7.2% | 4021.2% |
Rengar | D | 4.83 | +0.28 | 10.7% | 6762.1% |
Kayle | D | 4.71 | +0.38 | 9.0% | 1.2964.0% |
Tristana | D | 5.04 | +0.40 | 7.7% | 1.5744.8% |
Kog'Maw | D | 4.80 | +0.42 | 6.2% | 2750.8% |
Alune | D | 4.28 | +0.41 | 11.1% | 1170.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 250.0%1.793
Giai đoạn 348.7%4.431
Giai đoạn 448.3%8.659
Giai đoạn 551.4%8.849
Giai đoạn 650.0%3.496
Giai đoạn 747.0%134
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Akali
Camille
Draven
Master Yi
Veigar
Xayah
Caitlyn
Varus
Aphelios
Yunara
Ezreal
Warwick
Bụi Gai Đỏ
Cassiopeia
LeBlanc
Rengar
Kayle
Tristana
Kog'Maw
Alune


