Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Đại Bác Liên Thanh
Loại: Trang bị OrnnC Tier
Tăng +1 Tầm Đánh, tăng thêm 1 mỗi khi chủ sở hữu hạ gục 1 kẻ địch.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.42
Tỷ lệ sử dụng1.0%
Tỷ lệ top 451.5%
Tỷ lệ thắng11.9%
Số trận được phân tích192.280TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Akali | S | 3.73 | -1.18 | 13.8% | 3.81810.8% |
Camille | S | 4.02 | -1.58 | 11.9% | 8582.4% |
Master Yi | S | 4.11 | -0.45 | 13.5% | 10.04528.3% |
Bụi Gai Đỏ | B | 4.12 | -0.01 | 14.7% | 5.27814.9% |
Xayah | B | 4.39 | -0.29 | 12.0% | 1.3693.9% |
Warwick | B | 4.53 | -0.39 | 7.0% | 9112.6% |
Draven | C | 4.28 | +0.09 | 19.7% | 3.3589.5% |
Caitlyn | C | 5.35 | -0.36 | 4.8% | 6831.9% |
Kayle | C | 4.42 | +0.09 | 11.2% | 2.9308.3% |
Rengar | C | 4.71 | +0.15 | 10.6% | 1.3113.7% |
Cassiopeia | D | 4.70 | -0.17 | 7.0% | 1280.4% |
Varus | D | 4.72 | +0.11 | 6.7% | 3591.0% |
Gnar | D | 3.97 | +0.31 | 13.6% | 4351.2% |
Ivern | D | 4.25 | +0.31 | 19.9% | 2810.8% |
Veigar | D | 4.75 | +0.26 | 7.7% | 1300.4% |
Aphelios | D | 4.75 | +0.45 | 7.4% | 2.8368.0% |
Kha'Zix | D | 5.07 | +0.40 | 6.7% | 2970.8% |
Alune | D | 4.23 | +0.35 | 13.7% | 1240.3% |
LeBlanc | D | 4.91 | +0.40 | 7.0% | 2290.6% |
Soraka | D | 4.64 | +0.38 | 8.3% | 1330.4% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 254.0%3.647
Giai đoạn 351.7%8.039
Giai đoạn 455.2%14.316
Giai đoạn 552.3%14.076
Giai đoạn 650.2%5.667
Giai đoạn 749.6%248
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Akali
Camille
Master Yi
Bụi Gai Đỏ
Xayah
Warwick
Draven
Caitlyn
Kayle
Rengar
Cassiopeia
Varus
Gnar
Ivern
Veigar
Aphelios
Kha'Zix
Alune
LeBlanc
Soraka


