Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Vương Miện Chiến Thuật
Loại: Hoàn chỉnhS Tier
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.76
Tỷ lệ sử dụng2.9%
Tỷ lệ top 463.2%
Tỷ lệ thắng20.6%
Số trận được phân tích724.354TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Ivern | S | 3.09 | -0.86 | 34.7% | 7.56811.6% |
Sỏi | A | 3.52 | -0.75 | 23.8% | 5.4168.3% |
Cassiopeia | A | 4.09 | -0.78 | 23.3% | 4.6177.1% |
LeBlanc | A | 3.95 | -0.56 | 18.6% | 6.0469.3% |
Xayah | A | 3.82 | -0.87 | 21.2% | 3.4345.3% |
Diana | A | 3.73 | -0.85 | 22.0% | 3.3595.2% |
Người Đá | B | 3.41 | -0.86 | 27.0% | 3.0254.6% |
Taric | B | 2.84 | -0.97 | 36.6% | 2.6134.0% |
Yunara | B | 3.89 | -0.74 | 18.9% | 3.3725.2% |
Caitlyn | B | 4.71 | -1.02 | 15.5% | 2.1343.3% |
Kayle | B | 3.76 | -0.58 | 20.5% | 4.1076.3% |
Fiddlesticks | B | 3.62 | -0.94 | 21.3% | 2.2113.4% |
Karma | B | 3.78 | -0.86 | 22.4% | 2.4773.8% |
Varus | B | 3.76 | -0.85 | 17.8% | 2.4613.8% |
Yorick | B | 3.31 | -1.29 | 26.5% | 1.2962.0% |
Kog'Maw | B | 3.74 | -0.63 | 18.2% | 3.1844.9% |
Mầm Non | B | 3.99 | -0.72 | 17.3% | 2.6114.0% |
Amumu | B | 3.18 | -1.21 | 32.5% | 1.2882.0% |
Chim Mẹ | B | 3.97 | -0.67 | 16.6% | 2.6944.1% |
Rakan | B | 3.58 | -1.24 | 25.7% | 1.2131.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 260.6%693
Giai đoạn 359.9%11.472
Giai đoạn 454.6%32.392
Giai đoạn 553.4%37.941
Giai đoạn 656.9%18.130
Giai đoạn 750.8%651
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ivern
Sỏi
Cassiopeia
LeBlanc
Xayah
Diana
Người Đá
Taric
Yunara
Caitlyn
Kayle
Fiddlesticks
Karma
Varus
Yorick
Kog'Maw
Mầm Non
Amumu
Chim Mẹ
Rakan



Xẻng Vàng