Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Đấu Sĩ

Loại: ẤnS Tier

The holder gains the Brawler trait. Attacks deal 2.5% of the holder's max Health as magic damage.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.04
Tỷ lệ sử dụng4.4%
Tỷ lệ top 458.7%
Tỷ lệ thắng15.2%
Số trận được phân tích710.238TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
Người ĐáS3.79-0.4916.7%19.07111.5%
ViS3.88-0.7217.4%8.6615.2%
Master YiS4.21-0.4111.7%55.53733.6%
MaokaiS3.66-0.5024.5%8.5815.2%
HecarimS4.08-0.5714.5%7.1144.3%
TaricS3.25-0.5626.9%7.2534.4%
Cua Kỳ CụcS4.12-0.6012.8%5.9033.6%
LilliaA3.75-0.7118.8%4.0622.5%
RengarA4.22-0.3514.5%5.4473.3%
AmumuB4.08-0.3016.5%5.7303.5%
OrnnB4.35-0.2413.0%5.9213.6%
FiddlesticksB4.31-0.2511.7%5.5973.4%
RammusB4.25-0.2911.5%4.6562.8%
NidaleeB3.77-0.6015.8%1.6851.0%
Bụi Gai ĐỏB4.02-0.1113.6%5.2653.2%
MalphiteC4.60-0.138.6%3.6792.2%
YorickC4.44-0.1610.5%2.9411.8%
Rồng Ngàn TuổiC3.66-0.0717.4%3.7512.3%
KennenC3.75-0.2519.2%1.9961.2%
DianaC4.41-0.1711.6%2.3251.4%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 264.0%37.030
Giai đoạn 356.3%56.610
Giai đoạn 456.0%71.724
Giai đoạn 550.9%72.446
Giai đoạn 649.8%29.673
Giai đoạn 749.2%1.343

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.