Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Tiên Phong

Loại: ẤnS Tier

The holder gains the Vanguard trait. If the holder survives 22 seconds in player combat, gain 1 player health.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.05
Tỷ lệ sử dụng3.2%
Tỷ lệ top 458.0%
Tỷ lệ thắng16.5%
Số trận được phân tích600.260TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
MaokaiS3.67-0.4924.6%12.64510.6%
LilliaS3.88-0.5919.1%8.9857.5%
Quái Đá KrugS3.85-0.4616.1%10.7128.9%
AmumuS4.02-0.3715.9%13.26311.1%
SettA4.06-0.4213.6%9.0767.6%
MorganaA4.28-0.3116.7%9.7588.2%
GnarA3.24-0.4224.5%5.8684.9%
SejuaniB3.81-0.7218.4%3.0652.6%
ViB4.32-0.2810.9%6.8755.7%
AlistarB4.16-0.3414.1%5.2484.4%
Cua Kỳ CụcB4.18-0.5411.9%3.3642.8%
FiddlesticksB4.40-0.1612.4%7.7976.5%
CassiopeiaB4.11-0.7520.1%2.1531.8%
RammusB4.12-0.4216.6%3.4192.9%
CamilleB5.27-0.3210.2%3.8743.2%
KennenB3.67-0.3321.3%3.1252.6%
OrnnC4.38-0.2113.3%3.9863.3%
MalphiteC4.50-0.239.8%3.1242.6%
LeonaC4.04-0.4515.4%1.8731.6%
ShenC4.27-0.4115.2%1.4811.2%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 255.4%25.588
Giai đoạn 348.3%37.816
Giai đoạn 445.8%45.292
Giai đoạn 551.1%48.246
Giai đoạn 652.6%22.105
Giai đoạn 753.8%1.077

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.