Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Thần Rừng

Loại: ẤnS Tier

The holder gains the Elderwood trait.

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.04
Tỷ lệ sử dụng4.8%
Tỷ lệ top 457.7%
Tỷ lệ thắng18.3%
Số trận được phân tích932.337TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
LilliaS3.98-0.5019.1%17.4059.4%
FiddlesticksS4.22-0.3515.9%19.93910.8%
KennenS3.64-0.3722.2%13.2527.2%
ApheliosA4.06-0.2616.9%33.78918.3%
DianaA4.22-0.3614.9%9.4925.1%
TaricA3.60-0.2124.8%12.6766.9%
SorakaB4.22-0.0416.0%30.32516.4%
DravenB3.87-0.3224.5%5.0272.7%
RakanB4.48-0.3513.9%3.7962.1%
AluneC3.62-0.2523.0%4.0642.2%
IvernC3.87-0.0722.3%5.4583.0%
Kha'ZixC4.46-0.2113.8%2.8391.5%
Rek'SaiC4.43-0.2513.5%2.3401.3%
SettC4.48+0.0111.8%4.2432.3%
AmumuC4.44+0.0614.0%3.9502.1%
Người ĐáC4.43+0.1611.9%6.3493.4%
MorganaD4.43-0.1611.7%1.0390.6%
MaokaiD4.39+0.2416.0%5.3092.9%
SejuaniD4.53+0.0113.0%1.5270.8%
LeonaD4.57+0.0911.4%2.0021.1%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 258.4%29.013
Giai đoạn 351.6%56.885
Giai đoạn 453.1%78.842
Giai đoạn 554.9%80.688
Giai đoạn 656.0%31.282
Giai đoạn 754.4%1.105

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.