Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Tiên Hắc Ám
Loại: ẤnD Tier
The holder gains the Coven trait.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình5.04
Tỷ lệ sử dụng0.9%
Tỷ lệ top 439.2%
Tỷ lệ thắng11.1%
Số trận được phân tích233.674TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Taric | D | 4.14 | +0.34 | 22.2% | 3.18114.4% |
Leona | D | 4.85 | +0.37 | 10.8% | 5012.3% |
Diana | D | 5.03 | +0.46 | 13.4% | 7.97636.1% |
Amumu | D | 4.81 | +0.43 | 15.0% | 1.7417.9% |
Alistar | D | 4.93 | +0.44 | 10.5% | 1.0654.8% |
Xayah | D | 5.07 | +0.39 | 8.3% | 2171.0% |
Shen | D | 5.24 | +0.56 | 7.8% | 6563.0% |
Master Yi | D | 5.18 | +0.63 | 8.4% | 1540.7% |
Lux | D | 4.25 | +0.63 | 22.9% | 1920.9% |
Ornn | D | 5.16 | +0.57 | 8.6% | 7903.6% |
Lillia | D | 5.03 | +0.57 | 10.3% | 1.0794.9% |
Kobuko | D | 5.33 | +0.69 | 3.5% | 3161.4% |
Sett | D | 5.08 | +0.61 | 9.3% | 1.1135.0% |
Mầm Non | D | 5.56 | +0.85 | 5.2% | 1160.5% |
Ivern | D | 4.58 | +0.63 | 18.8% | 8924.0% |
Nidalee | D | 5.23 | +0.86 | 8.5% | 1420.6% |
Alune | D | 4.53 | +0.65 | 17.1% | 8213.7% |
Ezreal | D | 5.26 | +0.90 | 6.4% | 1410.6% |
Cua Kỳ Cục | D | 5.43 | +0.72 | 7.0% | 5262.4% |
Sỏi | D | 5.00 | +0.75 | 10.9% | 4792.2% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 244.4%16.198
Giai đoạn 335.8%23.634
Giai đoạn 440.3%21.519
Giai đoạn 555.1%14.384
Giai đoạn 661.4%4.664
Giai đoạn 759.8%117
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Taric
Leona
Diana
Amumu
Alistar
Xayah
Shen
Master Yi
Lux
Ornn
Lillia
Kobuko
Sett
Mầm Non
Ivern
Nidalee
Alune
Ezreal
Cua Kỳ Cục
Sỏi


