Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Ấn Gai Đen
Loại: ẤnD Tier
The holder gains the Blackthorn trait.
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình4.62
Tỷ lệ sử dụng2.4%
Tỷ lệ top 447.6%
Tỷ lệ thắng10.6%
Số trận được phân tích451.028TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Yunara | B | 4.53 | -0.09 | 10.0% | 7.91812.8% |
Cassiopeia | C | 4.39 | -0.47 | 16.6% | 1.2512.0% |
LeBlanc | C | 4.36 | -0.15 | 14.7% | 2.7324.4% |
Bụi Gai Đỏ | C | 4.19 | +0.06 | 10.9% | 3.1415.1% |
Alistar | C | 4.47 | -0.02 | 12.0% | 2.1813.5% |
Fiddlesticks | C | 4.72 | +0.17 | 9.4% | 4.9768.0% |
Kennen | C | 4.12 | +0.12 | 14.3% | 3.5775.8% |
Alune | C | 3.83 | -0.05 | 20.9% | 1.6352.6% |
Soraka | C | 4.47 | +0.21 | 11.5% | 5.6919.2% |
Ezreal | C | 4.45 | +0.08 | 12.8% | 2.0723.3% |
Hecarim | D | 4.65 | 0.00 | 9.6% | 1.2892.1% |
Người Đá | D | 4.41 | +0.14 | 11.8% | 2.5224.1% |
Amumu | D | 4.52 | +0.14 | 10.9% | 2.3543.8% |
Diana | D | 4.77 | +0.19 | 8.6% | 2.8404.6% |
Taric | D | 3.88 | +0.08 | 19.5% | 1.3702.2% |
Zyra | D | 4.71 | +0.33 | 9.8% | 11.31418.3% |
Gnar | D | 3.90 | +0.24 | 15.6% | 2.3493.8% |
Ornn | D | 4.78 | +0.19 | 11.0% | 1.6482.7% |
Karma | D | 4.62 | -0.02 | 13.8% | 5500.9% |
Leona | D | 4.48 | 0.00 | 15.1% | 5160.8% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 249.5%17.768
Giai đoạn 348.2%27.922
Giai đoạn 449.9%31.767
Giai đoạn 549.9%29.556
Giai đoạn 648.5%11.083
Giai đoạn 750.0%458
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Ghép từ
Yunara
Cassiopeia
LeBlanc
Bụi Gai Đỏ
Alistar
Fiddlesticks
Kennen
Alune
Soraka
Ezreal
Hecarim
Người Đá
Amumu
Diana
Taric
Zyra
Gnar
Ornn
Karma
Leona



Xẻng Vàng
Đai Khổng Lồ